Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

🎒 Sinh viên & VSTEPđại cương cho sinh viên Từ vựng·Cơ bản

Từ vựng Tiếng Anh Đời Sống Sinh Viên: Ký Túc Xá, Học Phần & Thư Viện

Nắm vững các từ vựng thiết yếu về học phần, ký túc xá và sử dụng thư viện dành cho người đi làm học chương trình tiếng Anh đại cương.

Từ vựng Tiếng Anh Đời Sống Sinh Viên: Ký Túc Xá, Học Phần & Thư Viện

Câu chuyện ngắn

David is a working student who stays in the university dorm. Every evening, he goes to the library stacks to find a reference periodical for his course. Because his minor requires extra research, he asks his peer for helpful advice.

(Dịch: David là một sinh viên vừa học vừa làm, sống tại ký túc xá đại học. Mỗi tối, anh ấy đến dãy kệ sách thư viện để tìm một ấn phẩm định kỳ tham khảo cho học phần của mình. Vì chuyên ngành phụ yêu cầu nghiên cứu thêm, anh ấy nhờ bạn cùng khóa cho lời khuyên hữu ích.)

Phân tích từ vựng trọng tâm

Dưới đây là phân tích chi tiết các từ vựng đời sống sinh viên xuất hiện trong đoạn văn trên:

Từ vựngTừ loạiÝ nghĩa & Ngữ cảnh sử dụng
dormnounKý túc xá (dạng viết gọn tự nhiên của dormitory).
coursenounHọc phần, khóa học trong chương trình đào tạo.
periodicalnounẤn phẩm định kỳ (tạp chí chuyên ngành, báo khoa học).
stacknounDãy kệ sách, kho sách (thường dùng dạng số nhiều stacks).
minornounChuyên ngành phụ, môn phụ.
peernounBạn cùng khóa, đồng lứa.
loannounLượt mượn tài liệu, sự cho mượn.

Ví dụ ứng dụng trong giao tiếp & Email

Lưu ý lỗi người Việt thường mắc

1. Nhầm lẫn giữa course (học phần) và subject (môn học phổ thông): Người lớn đi làm hoặc sinh viên đại học nên dùng course để chỉ học phần đại học thay vì dùng subject vốn hợp với bậc phổ thông hơn.

2. Dùng dormitory quá trang trọng trong giao tiếp hàng ngày: Trong văn nói và tin nhắn sinh hoạt công sở/trường học, từ dorm được sử dụng phổ biến và tự nhiên hơn nhiều.

3. Phát âm từ periodical: Nhiều người học hay đặt sai trọng âm. Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ ba: /ˌpɪriˈɑːdɪkl/.

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

course n
/kɔːrs/
học phần, khóa học
She chose a new course this month. — Cô ấy đã chọn một học phần mới trong tháng này.
dorm n
/dɔːrm/
ký túc xá
Many people live in the dorm near the main gate. — Nhiều người sống trong ký túc xá gần cổng chính.
loan n
/loʊn/
lượt mượn tài liệu, sự cho mượn
This document loan is valid for two weeks. — Lượt mượn tài liệu này có hiệu lực trong hai tuần.
periodical n
/ˌpɪriˈɑːdɪkl/
ấn phẩm định kỳ (tạp chí khoa học)
You can find research articles in this periodical. — Bạn có thể tìm thấy các bài báo nghiên cứu trong ấn phẩm định kỳ này.
stack n
/stæk/
dãy kệ sách, kho sách
He is searching for old documents in the stacks. — Anh ấy đang tìm các tài liệu cũ ở các dãy kệ sách.
minor n
/ˈmaɪnər/
chuyên ngành phụ
She decided to choose finance as her minor. — Cô ấy quyết định chọn tài chính làm chuyên ngành phụ của mình.
peer n
/pɪr/
bạn cùng khóa, người đồng lứa
Working with a peer helps improve your speaking skills. — Làm việc với bạn cùng khóa giúp cải thiện kỹ năng nói của bạn.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Chủ đề:
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.