Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

🌱 Bắt đầu1000 từ vựng thông dụng nhất Từ vựng·Cơ bản

Từ vựng Tiếng Anh Giao tiếp: Cảm xúc và Tính cách trong Công sở

Học các từ vựng tiêu biểu diễn tả cảm xúc và tính cách trong môi trường làm việc, kèm cách phân biệt đuôi -ed/-ing và lỗi giới từ thường gặp.

Từ vựng Tiếng Anh Giao tiếp: Cảm xúc và Tính cách trong Công sở

Chủ đề: Cảm xúc và Tính cách trong Môi trường Công sở

Trong công việc hàng ngày, việc miêu tả tính cách đồng nghiệp, thái độ làm việc cũng như bày tỏ cảm xúc cá nhân là một phần giao tiếp quan trọng. Dưới đây là phần giải thích dạng hỏi - đáp giúp bạn nắm vững các điểm ngữ pháp và từ vựng cốt lõi.

Giải đáp thắc mắc thường gặp

1. Làm thế nào để phân biệt tính từ đuôi -ed và -ing khi nói về cảm xúc và tính cách?

Đây là điểm rất nhiều người đi làm hay nhầm lẫn. Nguyên tắc chung vô cùng đơn giản:

  • Tính từ đuôi -ed: Dùng để diễn tả cảm xúc của con người khi bị tác động bởi ai đó hoặc yếu tố bên ngoài. Ví dụ: I feel irritated. (Tôi cảm thấy bực bội).
  • Tính từ đuôi -ing: Dùng để diễn tả tính chất, đặc điểm của sự việc, tình huống hoặc người gây ra cảm xúc đó. Ví dụ: The long meeting is irritating. (Cuộc họp kéo dài thật là phiền phức).

2. Nên sử dụng cấu trúc nào để diễn tả thái độ hoặc tính cách một cách chuyên nghiệp?

Trong văn phong công sở, bạn có thể áp dụng các cấu trúc câu giao tiếp phổ biến sau:

  • S + be + (extremely/very) + Adjective: Diễn tả trực tiếp đặc điểm. Ví dụ: Our team leader is very sociable. (Trưởng nhóm của chúng tôi rất hòa đồng).
  • S + be + Adjective + to/about + Something: Diễn tả thái độ hướng tới một đối tượng cụ thể. Ví dụ: She is pessimistic about the new contract. (Cô ấy bi quan về hợp đồng mới).

3. Có danh sách từ vựng tiêu biểu nào hay dùng trong giao tiếp văn phòng không?

Dưới đây là các từ vựng tiêu biểu giúp bạn nói về cảm xúc và tính cách đồng nghiệp:

Từ vựngTừ loạiNghĩa tiếng ViệtVí dụ trong công việc
sociableAdjectiveHòa đồng, cởi mởShe is sociable and gets along well with clients. (Cô ấy hòa đồng và hòa nhập tốt với khách hàng.)
indifferentAdjectiveThờ ơ, lạnh nhạtManagement should not be indifferent to staff feedback. (Ban quản lý không nên thờ ơ với phản hồi của nhân viên.)
irritatedAdjectiveBực bội, khó chịuHe was irritated by the slow internet during the report submission. (Anh ấy bực bội vì mạng chậm lúc nộp báo cáo.)
pessimisticAdjectiveBi quanTry not to be pessimistic before the presentation. (Hãy cố gắng đừng bi quan trước buổi thuyết trình.)

Lưu ý lỗi người Việt thường mắc phải

Khi sử dụng tiếng Anh giao tiếp tại văn phòng, người Việt thường gặp 2 lỗi phổ biến:

  • Lỗi nhầm lẫn giới từ: Nhiều người quen dịch từ tiếng Việt sang nên dùng indifferent with (thờ ơ với). Đúng ngữ pháp tiếng Anh phải dùng cấu trúc indifferent to.
  • Lỗi nhầm đuôi -ed và -ing: Nói "I am boring" khi muốn diễn tả "Tôi cảm thấy chán". Đúng ngữ pháp phải nói "I am bored". Nếu dùng "I am boring", người nghe sẽ hiểu thành "Tôi là một người tẻ nhạt".

Thực hành tình huống công sở

Hãy cùng xem đoạn hội thoại thực tế giữa hai đồng nghiệp sau đây:

A: How was the meeting with the new partner yesterday?

B: At first, I felt a bit irritated because they arrived late. However, their director was very sociable and open-minded, so we reached an agreement in the end.

A: Great! I was a little pessimistic before, but now I feel much better.

Lời khuyên áp dụng

Để ghi nhớ từ vựng hiệu quả, hãy chọn ngay 2 từ vựng trong bài học hôm nay và thử áp dụng để miêu tả cảm xúc hoặc đồng nghiệp của bạn trong công việc hàng ngày nhé!

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

sociable adj
/ˈsəʊ.ʃə.bəl/
hòa đồng, cởi mở
She is very sociable and works well in teams. — Cô ấy rất hòa đồng và làm việc nhóm tốt.
indifferent adj
/ɪnˈdɪf.ər.ənt/
thờ ơ, lạnh nhạt
The boss was indifferent to my suggestions. — Sếp đã thờ ơ với những gợi ý của tôi.
irritated adj
/ˈɪr.ɪ.teɪ.tɪd/
bực bội, khó chịu
He got irritated when the flight was delayed. — Anh ấy đã bực bội khi chuyến bay bị hoãn.
pessimistic adj
/ˌpes.ɪˈmɪs.tɪk/
bi quan
We shouldn't be pessimistic about the budget. — Chúng ta không nên bi quan về ngân sách.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Chủ đề:
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.