💼 Người đi làm›đi làm tổng hợp Từ vựng·Trung cấp
Từ vựng Tiếng Anh Nhân sự: Tuyển dụng, Hợp đồng & Phúc lợi
Nắm vững bộ từ vựng then chốt về quy trình tuyển dụng, các điều khoản hợp đồng lao động và chế độ lương thưởng phúc lợi dành cho người đi làm.
Tổng quan về Từ vựng Nhân sự - Tuyển dụng & Hợp đồng
Trong môi trường làm việc quốc tế, việc hiểu rõ các thuật ngữ Nhân sự (HR) giúp bạn tự tin đàm phán hợp đồng, nắm rõ quyền lợi cá nhân và giao tiếp chuyên nghiệp với các phòng ban.
1. Quy trình Tuyển dụng & Hội nhập
- Screening (noun) - Việc sàng lọc hồ sơ ứng viên trước các vòng phỏng vấn chính thức.
Ví dụ: HR completed the initial screening of submitted profiles.
(Bộ phận Nhân sự đã hoàn thành việc sàng lọc ban đầu các hồ sơ được nộp.) - Induction (noun) - Chương trình hướng dẫn và hội nhập cho nhân sự mới.
Ví dụ: All new associates join an induction session during their first week.
(Tất cả nhân sự mới đều tham gia buổi hướng dẫn hội nhập trong tuần đầu tiên.) - Turnover (noun) - Tỷ lệ luân chuyển hoặc biến động nhân sự trong tổ chức.
Ví dụ: The management aims to reduce staff turnover this year.
(Ban quản lý hướng tới mục tiêu giảm tỷ lệ nghỉ việc của nhân sự trong năm nay.)
2. Hợp đồng & Chế độ Đãi ngộ
- Statutory (adjective) - Theo luật định, bắt buộc bởi quy định pháp luật.
Ví dụ: Statutory benefits include social insurance and annual leave.
(Các phúc lợi theo luật định bao gồm bảo hiểm xã hội và nghỉ phép hàng năm.) - Entitlement (noun) - Quyền lợi hoặc mức phúc lợi được hưởng theo hợp đồng/luật định.
Ví dụ: Your holiday entitlement is specified in the employment agreement.
(Mức hưởng ngày nghỉ phép của bạn được ghi rõ trong thỏa thuận lao động.) - Commission (noun) - Tiền hoa hồng hưởng theo doanh số hoặc hiệu suất.
Ví dụ: The sales team receives a base pay plus a 5% commission.
(Đội ngũ kinh doanh nhận lương cơ bản cộng với 5% tiền hoa hồng.) - Severance (noun) - Trợ cấp thôi việc khi chấm dứt hợp đồng lao động.
Ví dụ: Laid-off associates received a severance package.
(Các nhân sự bị cắt giảm đã nhận được gói trợ cấp thôi việc.)
3. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc trong chủ đề Nhân sự
- Dùng sai động từ đi kèm với Contract: Người Việt hay nói "make a contract" hoặc "write a contract". Trong văn phong thương mại, bạn nên dùng sign a contract (ký hợp đồng), review a contract (xem xét hợp đồng) hoặc enter into a contract (giao kết hợp đồng).
- Lẫn lộn giữa Salary và Remuneration/Compensation Package: "Salary" chỉ khoản lương cố định nhận hàng tháng. Khi nói về tổng thu nhập bao gồm cả lương, thưởng, hoa hồng và các phúc lợi khác, hãy dùng thuật ngữ compensation package hoặc total remuneration.