Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

Từ vựng·Cơ bản

Từ Vựng Tiếng Anh Về Dụng Cụ Học Tập Cho Bé

Bài học từ vựng tiếng Anh chủ đề dụng cụ học tập dành cho trẻ em 6-11 tuổi, kèm đoạn hội thoại ngắn, ví dụ sinh động và lưu ý lỗi phát âm hay gặp.

Từ Vựng Tiếng Anh Về Dụng Cụ Học Tập Cho Bé

Hội thoại nhỏ cùng bạn học

Minh: Look! I have a new satchel for school.

An: Wow, it is red! Do you have a paintbrush in your satchel?

Minh: Yes, I do. I also have a pencilbox and a sketchpad.

An: That is awesome! Let's draw together.

Dịch nghĩa:

Minh: Nhìn này! Tớ có một chiếc cặp sách mới để đi học.

An: Ồ, nó màu đỏ kìa! Cậu có cọ vẽ trong cặp sách không?

Minh: Tớ có chứ. Tớ còn có một hộp bút và một tập vẽ nữa.

An: Tuyệt vời quá! Chúng mình cùng vẽ tranh nhé.

Từ vựng về dụng cụ học tập

Chào các bạn nhỏ! Khi đi học ở trường, chúng mình luôn mang theo rất nhiều dụng cụ học tập xinh xắn. Hôm nay, chúng mình hãy cùng học các từ vựng tiếng Anh về những đồ dùng quen thuộc này nhé!

Bảng tổng hợp ví dụ

Từ vựngNghĩa tiếng ViệtVí dụ tiếng AnhDịch nghĩa
satchelcặp sáchMy satchel is red and big.Cặp sách của tớ màu đỏ và to.
pencilboxhộp bútThis pencilbox is very neat.Hộp bút này rất gọn gàng.
paintbrushcọ vẽHe holds a paintbrush in his hand.Cậu ấy cầm một chiếc cọ vẽ trên tay.
sketchpadtập vẽShe opens her sketchpad to draw.Cô ấy mở tập vẽ ra để vẽ tranh.
flashcardthẻ từ vựngWe use flashcards to learn words.Chúng tớ dùng thẻ từ vựng để học từ.
paintboxhộp màu vẽThe paintbox has blue and red paint.Hộp màu vẽ có màu xanh và màu đỏ.

Lưu ý lỗi người Việt hay mắc

Các bạn nhỏ Việt Nam khi học tiếng Anh thường mắc hai lỗi nhỏ sau đây:

1. Quên phát âm âm cuối (Final sound): Từ pencilbox có âm đuôi /ks/ ở cuối. Khi đọc, các em nhớ phát âm nhẹ tiếng s ở cuối từ nhé, đừng đọc lướt thành pen-sơ-bo.

2. Nhầm lẫn giữa 1 đồ vật và nhiều đồ vật: Khi chỉ có 1 đồ vật, chúng mình thêm a ở trước (ví dụ: a satchel). Nhưng khi có từ 2 đồ vật trở lên, chúng mình phải thêm s hoặc es vào sau từ đó (ví dụ: two satchels, two pencilboxes).

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

satchel n
/ˈsætʃl/
cặp sách
My satchel is red. — Cặp sách của tớ màu đỏ.
pencilbox n
/ˈpensl bɒks/
hộp bút
Put your pen in the pencilbox. — Hãy để bút của bạn vào hộp bút.
paintbrush n
/ˈpeɪntbrʌʃ/
cọ vẽ
I clean my paintbrush with water. — Tớ rửa cọ vẽ bằng nước.
sketchpad n
/ˈsketʃpæd/
tập vẽ
She draws a cat on her sketchpad. — Cô ấy vẽ một con mèo trên tập vẽ.
flashcard n
/ˈflæʃkɑːd/
thẻ từ vựng
We play games with flashcards. — Chúng tớ chơi trò chơi với thẻ từ vựng.
paintbox n
/ˈpeɪntbɒks/
hộp màu vẽ
The paintbox has bright colors. — Hộp màu vẽ có nhiều màu sắc tươi sáng.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Chủ đề:
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.