Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

🧒 Tiếng Anh tiểu họctiểu học (tổng hợp) Từ vựng·Cơ bản

Từ vựng tiếng Anh về Lễ hội truyền thống và Quốc tế cho bé

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Lễ hội truyền thống (Tết, Trung thu) và Quốc tế (Halloween) qua các ví dụ đơn giản, gần gũi dành cho trẻ em.

🎒 Học từ qua tranh: Từ vựng tiếng Anh chủ đề Lễ hội truyền thống Việt Nam và Quốc tế cho trẻ em (Tết, Trung thu, Halloween)

Lật từng thẻ để nghe và nhớ từ, rồi chơi trò nghe – chọn đúng để kiểm tra nhé!

📖 Sách tranh · 8 từ

🎮 Nghe và chọn đúng

Nghe từ tiếng Anh rồi chọn tranh hoặc chữ đúng. Mỗi lần đúng được 1 ngôi sao!

Cùng khám phá các lễ hội vui nhộn!

Chào các bạn nhỏ! Mỗi năm, chúng mình được tham gia rất nhiều lễ hội tuyệt vời như Tết cổ truyền, Tết Trung thu rực rỡ đèn lồng, hay lễ hội hóa trang Halloween kỳ thú. Hôm nay, chúng mình hãy cùng học những từ vựng thật hay về các lễ hội này nhé!

Từ vựng bé cần nhớ về Lễ hội

  • Altar (bàn thờ gia tiên): Nơi gia đình trang nghiêm thắp hương nhớ ông bà trong dịp Tết. Ví dụ: My family cleans the altar before Tet. (Gia đình tớ lau dọn bàn thờ trước Tết.)
  • Ornament (vật trang trí): Những đồ vật nhỏ xinh dùng để treo lên cây đào, cây mai hoặc trang trí nhà cửa. Ví dụ: Mum buys colorful ornaments for our house. (Mẹ mua nhiều vật trang trí rực rỡ cho nhà chúng mình.)
  • Procession (đoàn diễu hành): Hàng dài người cùng đi chơi, rước đèn lồng hoặc múa lân náo nhiệt trong đêm Trung thu. Ví dụ: Look at the lantern procession! (Hãy nhìn đoàn diễu hành đèn lồng kìa!)
  • Festivity (hoạt động lễ hội): Không khí vui tươi với nhiều hoạt động diễn ra trong ngày hội. Ví dụ: Our school is full of festivity today. (Trường học của chúng mình hôm nay ngập tràn không khí lễ hội.)
  • Ghost (con ma): Hình ảnh hóa trang quen thuộc và dễ thương của các bạn nhỏ vào đêm Halloween. Ví dụ: My friend dresses up as a friendly ghost. (Bạn của tớ hóa trang thành một con ma thân thiện.)
  • Spooky (đáng sợ, ma mị): Dùng để tả cảm giác hơi ghê rợn nhưng rất thú vị của đêm hội hóa trang. Ví dụ: We listen to a spooky story together. (Chúng mình cùng nghe một câu chuyện đáng sợ.)
  • Trick (trò đùa, chọc ghẹo): Trò quậy phá đáng yêu khi các bạn nhỏ đi xin kẹo ngày Halloween. Ví dụ: The kids play a funny trick on Halloween. (Các bạn nhỏ chơi một trò đùa vui nhộn vào ngày Halloween.)
  • Bonfire (đống lửa mừng): Đống lửa lớn ngoài trời để mọi người quây quần ca hát trong các đêm hội. Ví dụ: We sit near the warm bonfire. (Chúng mình ngồi gần đống lửa mừng ấm áp.)

Lưu ý lỗi sai bé hay mắc phải

Khi nói về các ngày lễ, các bạn nhỏ Việt Nam rất hay nhầm lẫn giữa giới từ aton:

  • Bé dùng at khi nói chung về cả kỳ nghỉ: at Tet (vào dịp Tết), at Halloween (vào dịp Halloween).
  • Bé dùng on khi câu có từ day hoặc night chỉ ngày hoặc đêm cụ thể: on Tet holiday (vào ngày nghỉ Tết), on Halloween night (vào đêm Halloween).
  • Lỗi đọc thiếu âm đuôi: Từ ghost có âm đuôi là /st/. Bé nhớ phát âm rõ âm cuối nhé, tránh đọc lướt thành "go" hay bỏ quên âm /t/ nhé!

Cùng bé luyện tập vui

Bé hãy chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống để kiểm tra lại kiến thức vừa học nhé:

  • 1. Mum buys colorful ______ to decorate our house. (ornaments / tricks)
  • 2. We sit near the warm ______ at night. (bonfire / altar)
  • 3. Look at the lantern ______ in the street! (procession / spooky)

Đáp án gợi ý: 1. ornaments | 2. bonfire | 3. procession. Bé hãy tự thưởng cho mình một tràng pháo tay nếu làm đúng hết nhé!

Hy vọng bài học hôm nay giúp bé có thêm nhiều từ vựng thú vị về các ngày lễ hội. Bé hãy ôn tập thường xuyên để tự tin hơn khi nói tiếng Anh nhé!

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

ghost n
/ɡəʊst/
con ma
He wears a ghost costume. | Bạn ấy mặc trang phục con ma.
spooky adj
/ˈspuː.ki/
đáng sợ, ma mị
Halloween has spooky stories. | Halloween có những câu chuyện đáng sợ.
altar n
/ˈɔːl.tər/
bàn thờ gia tiên
We clean the altar before Tet. | Chúng mình lau dọn bàn thờ trước Tết.
trick n
/trɪk/
trò đùa, chọc ghẹo
Children play a trick on Halloween. | Các bạn nhỏ chơi một trò đùa vào ngày Halloween.
ornament n
/ˈɔː.nə.mənt/
vật trang trí
We hang ornaments on the tree. | Chúng mình treo các vật trang trí lên cây.
procession n
/prəˈseʃ.ən/
đoàn diễu hành
Look at the lantern procession! | Hãy nhìn đoàn diễu hành đèn lồng kìa!
festivity n
/fesˈtɪv.ə.ti/
hoạt động lễ hội
Mid-Autumn is full of festivity. | Trung thu ngập tràn các hoạt động lễ hội.
bonfire n
/ˈbɒn.faɪər/
đống lửa mừng
People dance around the bonfire. | Mọi người nhảy múa quanh đống lửa mừng.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Chủ đề:
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.