Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

🌱 Bắt đầu1000 từ vựng thông dụng nhất Từ vựng·Cơ bản

Từ Vựng Tiếng Anh Về Trường Học, Lớp Học Và Đồ Dùng Học Tập Cho Người Đi Làm

Học các từ vựng và cụm từ thực tế về không gian lớp học, phòng đào tạo và dụng cụ học tập dành cho người lớn đi làm.

Từ Vựng Tiếng Anh Về Trường Học, Lớp Học Và Đồ Dùng Học Tập Cho Người Đi Làm

1. Từ Vựng Về Đồ Dùng Học Tập Và Phòng Đào Tạo

Khi tham gia các khóa học kĩ năng, hội thảo công ty hoặc các lớp đào tạo nội bộ (internal training), việc nắm rõ tên gọi các dụng cụ học tập sẽ giúp bạn tự tin giao tiếp và chuẩn bị tốt hơn.

  • Planner (sổ kế hoạch): Sổ dùng để ghi chép lịch học, mục tiêu và công việc hàng ngày. Ví dụ: I always check my planner before starting a class. (Tôi luôn kiểm tra sổ kế hoạch trước khi bắt đầu buổi học.)
  • Easel (giá đỡ bảng / giá vẽ): Khung ba chân dùng để đặt bảng viết hoặc tài liệu thuyết trình trong phòng họp, lớp học. Ví dụ: The instructor placed the poster on an easel. (Người hướng dẫn đã đặt tấm áp phích lên giá đỡ bảng.)
  • Pushpin (đinh ghim bảng): Loại đinh ghim nhỏ có đầu nhựa dùng để gắn thông báo lên bảng bần. Ví dụ: Please use a pushpin to attach the timetable. (Vui lòng dùng đinh ghim để gắn thời khóa biểu.)
  • Clamp (cài kẹp / kẹp tài liệu): Dụng cụ kẹp giữ giấy tờ hoặc tài liệu dày. Ví dụ: He used a clamp to secure the training handouts. (Anh ấy đã dùng kẹp để giữ chặt tài liệu đào tạo.)
A person checking entries in their daily planner notebook.
"I always check my planner": Kiểm tra sổ kế hoạch cá nhân.

2. Phân Biệt Cách Dùng Dễ Nhầm Lẫn Trong Môi Trường Học Tập

Trong tiếng Anh công sở và đào tạo, người học thường nhầm lẫn giữa việc diễn đạt trạng thái đang trong giờ học và vị trí địa lý của phòng học. Bảng dưới đây so sánh hai cụm từ phổ biến:

Cụm từÝ nghĩa & Ngữ cảnh sử dụngVí dụ thực tế
in classĐang tham gia vào giờ học hoặc khóa đào tạo (nhấn mạnh hoạt động học).She cannot answer the phone because she is in class.
(Cô ấy không thể nghe điện thoại vì đang trong giờ học.)
in the classroomỞ bên trong không gian vật lý của phòng học (nhấn mạnh vị trí).All the new chairs are placed in the classroom.
(Tất cả ghế mới đều được đặt ở trong phòng học.)

3. Lưu Ý Lỗi Người Việt Thường Mắc

Người học Việt Nam thường gặp một số lỗi phổ biến khi sử dụng từ vựng chủ đề lớp học:

Lỗi 1: Quên số nhiều với danh từ đếm được.
Khi nói về từ hai dụng cụ trở lên, bạn phải thêm "s/es" vào sau danh từ.
Sai: I bought two new planner.
Đúng: I bought two new planners.

Lỗi 2: Dùng sai giới từ đi kèm.
Nhiều người dùng nhầm giới từ khi nói về việc đính thông báo lên bảng.
Sai: Attach the note in the board.
Đúng: Attach the note on the board.

A hand attaching a sticky note onto a board.
"Attach the note on the board": Đính giấy ghi chú lên trên bảng.

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

planner n
/ˈplæn.ər/
sổ kế hoạch, sổ ghi chép công việc
I write all my class schedules in my daily planner. — Tôi ghi tất cả lịch học của mình vào sổ kế hoạch hàng ngày.
easel n
/ˈiː.zəl/
giá đỡ bảng, giá vẽ
The trainer set up a large easel at the front of the classroom. — Người đào tạo đã dựng một chiếc giá đỡ bảng lớn ở đầu phòng học.
pushpin n
/ˈpʊʃ.pɪn/
đinh ghim bảng
She used a pushpin to attach the announcement to the noticeboard. — Cô ấy đã dùng một chiếc đinh ghim để gắn thông báo lên bảng tin.
clamp n
/klæmp/
kẹp tài liệu, cái kẹp
Use a metal clamp to hold the heavy documents together during the workshop. — Hãy dùng kẹp kim loại để giữ các tài liệu nặng lại với nhau trong buổi hội thảo.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Chủ đề:
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.