Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

💼 Người đi làmy tế – điều dưỡng Từ vựng·Trung cấp

Từ vựng Tiếng Anh Y tế: Khoa phòng, Nhân viên và Thiết bị Bệnh viện

Nắm vững bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành y tế về các khoa phòng, nhân sự hỗ trợ và trang thiết bị quan trọng dành cho người đi làm.

Từ vựng Tiếng Anh Y tế: Khoa phòng, Nhân viên và Thiết bị Bệnh viện

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Y tế: Khoa phòng, Nhân viên và Thiết bị

Trong môi trường làm việc y tế quốc tế hoặc khi giao tiếp với chuyên gia nước ngoài, việc nắm rõ tên gọi các khoa phòng, chức danh nhân sự và trang thiết bị giúp luồng thông tin vận hành chính xác, an toàn và chuyên nghiệp.

1. Thuật ngữ về Khoa phòng (Hospital Units & Departments)

2. Thuật ngữ về Nhân viên Y tế (Medical Personnel)

3. Thuật ngữ về Thiết bị Y tế (Medical Equipment)

4. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc phải

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

ward n
/wɔːd/
phòng bệnh nội trú
She was moved to the recovery ward after surgery. — Cô ấy đã được chuyển sang phòng bệnh hồi sức sau phẫu thuật.
orderly n
/ˈɔː.də.li/
hộ lý bệnh viện
The orderly transported the medical equipment to room 302. — Người hộ lý đã vận chuyển thiết bị y tế đến phòng 302.
radiologist n
/ˌreɪ.diˈɒl.ə.dʒɪst/
bác sĩ chẩn đoán hình ảnh
The radiologist analyzed the CT scan results carefully. — Bác sĩ chẩn đoán hình ảnh đã phân tích kỹ lưỡng kết quả chụp CT.
ventilator n
/ˈven.tɪ.leɪ.tər/
máy thở
The patient was disconnected from the ventilator after recovering. — Bệnh nhân đã được rút máy thở sau khi hồi phục.
defibrillator n
/diːˈfɪb.rɪ.leɪ.tər/
máy phá rung tim
The medical team used a defibrillator during the emergency. — Đội ngũ y tế đã sử dụng máy phá rung tim trong ca cấp cứu.
gurney n
/ˈɡɜː.ni/
xe đẩy bệnh nhân
Two staff members wheeled the patient on a gurney into surgery. — Hai nhân viên đã đẩy bệnh nhân trên xe đẩy vào phòng phẫu thuật.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Chủ đề:
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.