💼 Người đi làm›y tế – điều dưỡng Từ vựng·Trung cấp
Từ vựng Tiếng Anh Y tế: Khoa phòng, Nhân viên và Thiết bị Bệnh viện
Nắm vững bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành y tế về các khoa phòng, nhân sự hỗ trợ và trang thiết bị quan trọng dành cho người đi làm.
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Y tế: Khoa phòng, Nhân viên và Thiết bị
Trong môi trường làm việc y tế quốc tế hoặc khi giao tiếp với chuyên gia nước ngoài, việc nắm rõ tên gọi các khoa phòng, chức danh nhân sự và trang thiết bị giúp luồng thông tin vận hành chính xác, an toàn và chuyên nghiệp.
1. Thuật ngữ về Khoa phòng (Hospital Units & Departments)
- Ward (Phòng bệnh nội trú): Khu vực dành cho bệnh nhân lưu trú điều trị qua đêm hoặc dài ngày. Example: The patient was transferred to the surgical ward after surgery. (Bệnh nhân đã được chuyển sang khoa phẫu thuật sau khi mổ.)
- Intensive Care Unit (ICU) (Khoa chăm sóc đặc biệt): Nơi điều trị các ca bệnh nguy cấp cần theo dõi liên tục. Example: Critical patients are monitored around the clock in the ICU. (Bệnh nhân nguy cấp được theo dõi 24/7 tại khoa chăm sóc đặc biệt.)
- Outpatient Department (Khoa khám bệnh ngoại trú): Nơi tiếp nhận người đến khám và về trong ngày. Example: Please direct the client to the outpatient department for routine screening. (Vui lòng hướng dẫn khách hàng đến khoa ngoại trú để tầm soát định kỳ.)
2. Thuật ngữ về Nhân viên Y tế (Medical Personnel)
- Radiologist (Bác sĩ chẩn đoán hình ảnh): Chuyên gia đọc và phân tích kết quả X-quang, CT, MRI. Example: The radiologist reviewed the chest scans before issuing the report. (Bác sĩ chẩn đoán hình ảnh đã xem xét kết quả chụp ngực trước khi ra báo cáo.)
- Orderly (Hộ lý / Nhân viên hậu cần): Nhân viên hỗ trợ vận chuyển bệnh nhân và thiết bị. Example: An orderly came to wheel the patient to the operating room. (Một hộ lý đã đến đẩy bệnh nhân vào phòng mổ.)
- Paramedic (Y sĩ cấp cứu lưu động): Nhân viên sơ cứu chuyên nghiệp làm việc trên xe cấp cứu. Example: The paramedics provided emergency care on the way to the medical center. (Các y sĩ cấp cứu đã sơ cứu trên đường đến trung tâm y tế.)
3. Thuật ngữ về Thiết bị Y tế (Medical Equipment)
- Ventilator (Máy thở): Thiết bị hỗ trợ hô hấp cho người bệnh không thể tự thở. Example: The patient was connected to a ventilator due to respiratory failure. (Bệnh nhân được gắn máy thở do suy hô hấp.)
- Defibrillator (Máy phá rung tim / Máy sốc điện): Thiết bị dùng dòng điện khôi phục nhịp tim cấp cứu. Example: Emergency vehicles are required to carry an automated defibrillator. (Xe cấp cứu bắt buộc phải mang theo máy phá rung tim tự động.)
- Gurney (Xe đẩy bệnh nhân): Giường nằm có bánh xe dùng di chuyển người bệnh. Example: They moved the injured worker carefully onto the gurney. (Họ di chuyển công nhân bị thương một cách cẩn thận lên xe đẩy.)
4. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc phải
- Nhầm lẫn giữa "ward" và "room": Từ "room" dùng cho phòng chung chung, trong khi "ward" chỉ phân khu điều trị chuyên biệt trong cơ sở y tế (ví dụ: maternity ward - khoa sản).
- Hiểu sai vai trò của "paramedic": Paramedic là nhân viên cấp cứu ngoài hiện trường và trên xe cấp cứu, không phải bác sĩ hay y tá làm việc cố định tại bàn khám.
- Phát âm sai trọng âm: Lưu ý trọng âm của de'fibrillator (nhấn âm hai) và 'ventilator (nhấn âm đầu).