Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

Từ vựng·Trung cấp

Từ vựng và Collocations về Kỹ năng sống & Tính tự lập cho học sinh THCS

Bài học cung cấp từ vựng và cụm từ cố định (collocations) quan trọng thuộc chủ đề Kỹ năng sống, Công việc nhà và Tính tự lập dành cho học sinh trung học.

Từ vựng và Collocations về Kỹ năng sống & Tính tự lập cho học sinh THCS

1. Câu chuyện mở đầu

Last month, Minh decided to build his self-reliance by creating a weekly schedule. He learned to declutter his bedroom every Sunday and run small errand tasks for his family. Becoming self-sufficient helped Minh feel much more confident and mature at school.

2. Phân tích từ vựng & Collocations từ câu chuyện

Chúng ta cùng phân tích các từ và cụm từ nổi bật được sử dụng trong đoạn văn trên:

  • build self-reliance (rèn luyện/xây dựng sự tự lực): Đi với danh từ self-reliance, ta thường kết hợp động từ build hoặc develop để diễn tả việc chủ động rèn luyện tính tự lập.
  • declutter (dọn dẹp đồ đạc bừa bộn): Động từ này diễn tả hành động sắp xếp, loại bỏ những thứ không cần thiết để không gian sống gọn gàng hơn.
  • run errands (làm việc vặt): Đây là một cụm từ cố định (collocation) phổ biến, chỉ việc đi ra ngoài làm các nhiệm vụ nhỏ như mua đồ, gửi thư giúp gia đình.
  • self-sufficient (tự lập, không phụ thuộc): Tính từ miêu tả một người có thể tự chăm sóc bản thân và tự giải quyết các vấn đề cá nhân.

3. Mở rộng từ vựng Kỹ năng sống & Tự lập

Dưới đây là một số từ vựng hữu ích khác giúp bạn mở rộng vốn từ chủ đề này:

Từ vựng / CollocationTừ loạiÝ nghĩaVí dụ minh họa
upkeepnounSự giữ gìn, bảo dưỡng nhà cửaStudents should assist their parents with home upkeep. (Học sinh nên hỗ trợ bố mẹ giữ gìn nhà cửa.)
adaptabilitynounKhả năng thích nghiHigh adaptability helps you fit into new classes easily. (Khả năng thích nghi cao giúp bạn dễ dàng hòa nhập vào lớp học mới.)
self-carenounViệc tự chăm sóc bản thânSleeping early is a healthy form of self-care. (Ngủ sớm là một hình thức tự chăm sóc bản thân lành mạnh.)

4. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc

Khi học nhóm từ vựng này, học sinh Việt Nam thường gặp một số lỗi phổ biến:

  • Dùng sai động từ đi với "errands": Học sinh hay dịch thô từ tiếng Việt nên dùng "make errands" hoặc "do work errands". Hãy nhớ cụm từ cố định chính xác phải là run errands hoặc do errands.
  • Nhầm lẫn giữa danh từ "self-reliance" và tính từ "self-reliant": Học sinh thường dùng sai vị trí từ loại trong câu. Ví dụ: Viết sai "He is self-reliance" thay vì viết đúng là "He is self-reliant" hoặc "He shows great self-reliance".

5. Bài tập củng cố

Hãy chọn từ thích hợp trong ngoặc để hoàn thành các câu sau:

  • 1. Helping parents with household tasks builds your (self-reliance / upkeep).
  • 2. Lan needs to (declutter / run) her study desk before final exams.
  • 3. Tom usually helps his grandmother (run errands / self-care) on weekends.

Đáp án gợi ý: 1. self-reliance | 2. declutter | 3. run errands

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

declutter v
/dɪˈklʌt.ər/
dọn dẹp đồ đạc bừa bộn
You should declutter your desk before studying for the exam. | Bạn nên dọn dẹp bàn học gọn gàng trước khi ôn thi.
self-reliance n
/ˌself.rɪˈlaɪ.əns/
sự tự lực, tính tự lập
Living in a boarding school promotes self-reliance among students. | Sống ở trường nội trú thúc đẩy tính tự lập giữa các học sinh.
self-sufficient adj
/ˌself.səˈfɪʃ.ənt/
tự lập, không phụ thuộc
He became self-sufficient after learning how to cook and clean. | Cậu ấy trở nên tự lập sau khi học cách nấu ăn và dọn dẹp.
errand n
/ˈer.ənd/
việc vặt (mua đồ, gửi hàng)
She ran an errand to the supermarket for her grandmother. | Cô ấy đã đi làm một việc vặt tới siêu thị giúp bà nội.
upkeep n
/ˈʌp.kiːp/
sự bảo dưỡng, giữ gìn nhà cửa
All family members should participate in the household upkeep. | Tất cả thành viên trong gia đình nên tham gia vào việc giữ gìn nhà cửa.
adaptability n
/əˌdæp.təˈbɪl.ə.ti/
khả năng thích nghi
Adaptability is essential when you change to a new school environment. | Khả năng thích nghi là rất quan trọng khi bạn chuyển sang môi trường trường học mới.
self-care n
/ˈself.keər/
việc tự chăm sóc bản thân
Balanced meals and good hygiene are fundamental self-care habits. | Bữa ăn cân bằng và vệ sinh tốt là những thói quen tự chăm sóc bản thân cơ bản.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Chủ đề:
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.