Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

Từ vựng·Trung cấp

Từ vựng và mẫu câu giao tiếp khi đi máy bay, làm thủ tục nhập cảnh và quá cảnh

Bài học cung cấp từ vựng thiết yếu và mẫu câu thực tế giúp bạn tự tin giao tiếp khi đi máy bay, làm thủ tục hải quan nhập cảnh và chuyển tiếp tại sân bay.

Từ vựng và mẫu câu giao tiếp khi đi máy bay, làm thủ tục nhập cảnh và quá cảnh

1. Câu chuyện ngắn tại sân bay

Hãy cùng đọc đoạn văn ngắn dưới đây về trải nghiệm của David khi vừa xuống máy bay:

When the aircraft came to a complete stop, David walked through the jetway into the airport. He went straight to immigration to show his papers. Before landing, the purser had reminded everyone not to bring any contraband. The journey was comfortable because his seat had plenty of legroom, and he easily stored his bag in the overhead bin.

2. Phân tích từ vựng & mẫu câu quan trọng

Từ đoạn văn trên, chúng ta rút ra các từ vựng và mẫu câu giao tiếp thiết yếu khi đi máy bay và làm thủ tục nhập cảnh:

  • Jetway (cầu ống lồng): Cầu di chuyển kết nối trực tiếp cửa máy bay với nhà ga sân bay.
  • Immigration (thủ tục nhập cảnh): Khu vực kiểm tra hộ chiếu và giấy tờ cá nhân trước khi chính thức bước vào một quốc gia.
    • Mẫu câu hỏi thông dụng của nhân viên nhập cảnh: "What is the purpose of your visit?" (Mục đích chuyến đi của bạn là gì?)
    • Mẫu câu trả lời: "I am here for tourism / business." (Tôi đến đây để du lịch / công tác.)
  • Purser (tiếp viên trưởng): Người quản lý tổ tiếp viên trên chuyến bay, phụ trách an toàn và dịch vụ cho hành khách.
  • Contraband (hàng cấm): Các vật dụng không được phép mang qua biên giới hoặc lên máy bay.
    • Cấu trúc hỏi hàng cấm: "Are you carrying any contraband or restricted items?" (Bạn có mang theo hàng cấm hay vật phẩm bị hạn chế nào không?)
  • Legroom & Overhead (không gian trên máy bay):
    • Legroom: Khoảng trống phía trước ghế để duỗi chân.
    • Overhead: Phía trên đầu (thường đi cùng từ bin tạo thành overhead bin - ngăn hành lý xách tay phía trên).

3. Bảng tổng hợp mẫu câu giao tiếp thực tế

Dưới đây là các câu hội thoại hữu ích khi bạn đi máy bay, làm thủ tục hải quan hoặc quá cảnh:

Tình huốngMẫu câu tiếng AnhDịch nghĩa tiếng Việt
Trợ giúp trên máy bayCould you please help me put my bag in the overhead bin?Bạn có thể giúp tôi cất túi lên ngăn phía trên không?
Hỏi thông tin quá cảnhWhere is the international transfer desk for connecting flights?Bàn làm thủ tục chuyển tiếp quốc tế nằm ở đâu?
Trả lời hải quanI have nothing to declare, officer.Tôi không có hàng hóa nào cần khai báo, thưa nhân viên.
Kiểm tra an ninhPlease step through the detector one at a time.Vui lòng lần lượt đi qua máy phát hiện kim loại.
A passenger putting their bag into an open overhead bin inside an airplane cabin.
"put my bag in the overhead bin": Cất hành lý lên ngăn phía trên máy bay.

4. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc

Khi giao tiếp tại sân bay và cửa khẩu hải quan, người Việt Nam thường gặp một số lỗi phổ biến sau:

  • Dùng nhầm giữa Immigration và Customs: Immigration là nơi kiểm tra hộ chiếu và thị thực (kiểm tra con người), trong khi Customs (Hải quan) là nơi kiểm tra hành lý xem có phải nộp thuế hay mang hàng cấm không. Hãy chú ý bảng chỉ dẫn để đi đúng khu vực.
  • Dùng thiếu từ khi nói về ngăn hành lý: Từ overhead là tính từ. Khi muốn nói "ngăn cất hành lý phía trên", cần dùng đầy đủ cụm từ overhead bin hoặc overhead compartment, tránh chỉ nói một từ "overhead".
  • Trả lời quá dài dòng với nhân viên nhập cảnh: Nhân viên nhập cảnh ưu tiên câu trả lời ngắn gọn và rõ ràng. Khi được hỏi "How long will you stay?", bạn chỉ cần trả lời "Two weeks" hoặc "Ten days" thay vì giải thích chi tiết lịch trình không cần thiết.

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

immigration n
/ˌɪm.ɪˈɡreɪ.ʃən/
thủ tục nhập cảnh, sự nhập cảnh
You must show your papers at the immigration counter. | Bạn phải xuất trình giấy tờ tại quầy thủ tục nhập cảnh.
legroom n
/ˈleɡ.ruːm/
khoảng trống để chân (trên xe, máy bay)
Passengers in premium class enjoy extra legroom. | Hành khách hạng cao cấp được hưởng thêm khoảng trống để chân.
cockpit n
/ˈkɒk.pɪt/
buồng lái máy bay
Only authorized staff are allowed inside the cockpit. | Chỉ nhân viên được ủy quyền mới được phép vào bên trong buồng lái.
purser n
/ˈpɜː.sər/
tiếp viên trưởng
The purser welcomed the passengers on board. | Tiếp viên trưởng đã chào đón các hành khách lên máy bay.
contraband n
/ˈkɒn.trə.bænd/
hàng cấm
Officers inspect bags to prevent contraband from entering the country. | Các nhân viên kiểm tra túi xách để ngăn chặn hàng cấm vào quốc gia.
jetway n
/ˈdʒet.weɪ/
cầu ống lồng (kết nối máy bay với nhà ga)
Passengers walked down the jetway to reach the terminal. | Hành khách đi xuống cầu ống lồng để vào nhà ga.
seize v
/siːz/
tịch thu, thu giữ
The authorities will seize any illegal items at border control. | Cơ quan chức năng sẽ tịch thu bất kỳ vật phẩm bất hợp pháp nào tại điểm kiểm soát biên giới.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Chủ đề:
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.