Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

🧒 Tiếng Anh tiểu họctiểu học (tổng hợp) Từ vựng·Cơ bản

Từ vựng về cảm xúc và trạng thái cơ bản cho bé

Học các từ vựng chỉ cảm xúc đơn giản, gần gũi qua mẫu câu hỏi đáp sinh động dành cho trẻ em từ 6 đến 11 tuổi.

🎒 Học từ qua tranh: Từ vựng về cảm xúc và trạng thái cơ bản qua hình ảnh vui nhộn cho bé

Lật từng thẻ để nghe và nhớ từ, rồi chơi trò nghe – chọn đúng để kiểm tra nhé!

📖 Sách tranh · 6 từ

🎮 Nghe và chọn đúng

Nghe từ tiếng Anh rồi chọn tranh hoặc chữ đúng. Mỗi lần đúng được 1 ngôi sao!

Cùng bé khám phá các cảm xúc hằng ngày!

Mỗi ngày bé đều trải qua rất nhiều cảm xúc khác nhau: vui mừng khi được quà, nhớ nhà khi đi dã ngoại, hay cảm động khi nhận lời khen từ cô giáo. Hôm nay chúng mình cùng học cách nói những cảm xúc đó bằng tiếng Anh thật dễ dàng nhé!

Hỏi - Đáp về cách nói cảm xúc

Câu hỏi 1: Làm sao để nói "Tớ cảm thấy..." bằng tiếng Anh hả cô?

Rất đơn giản luôn! Bé chỉ cần nói mẫu câu: I feel + từ chỉ cảm xúc hoặc I am + từ chỉ cảm xúc. Ví dụ, khi bé thấy vui mừng hân hoan, bé nói: I feel joyful. (Tớ cảm thấy rất vui mừng.)

Câu hỏi 2: Khi muốn hỏi bạn "Cậu có sợ không?" thì hỏi thế nào ạ?

Bé hãy hỏi: Are you + từ chỉ cảm xúc? Ví dụ: Are you afraid? (Cậu có sợ không?). Nếu có, bạn sẽ trả lời: Yes, I am. Nếu không, bạn trả lời: No, I'm not.

Câu hỏi 3: Từ "afraid" và "shocked" khác nhau thế nào bé nhỉ?

Bé dùng afraid khi lo sợ điều gì đó (như sợ chó to hay sợ bóng tối). Còn shocked dùng khi bé gặp một chuyện vô cùng bất ngờ làm bé sửng sốt giật mình, ví dụ như thấy một chú gấu bông to bằng cả căn phòng!

Bảng từ vựng cảm xúc siêu dễ nhớ

Từ tiếng AnhNghĩa tiếng ViệtVí dụ gần gũi
afraidsợ, sợ hãiThe cat is afraid of the dog. (Chú mèo sợ chú chó.)
joyfulvui mừng, hân hoanWe are joyful on Teachers' Day. (Chúng tớ rất vui mừng ngày Nhà giáo.)
shockedsửng sốt, ngạc nhiênBen was shocked by the big gift. (Ben đã sửng sốt vì món quà to.)
hopefulhy vọng, mong đợiLinh is hopeful about her test. (Linh hy vọng vào bài kiểm tra.)
touchedcảm độngMom is touched by my card. (Mẹ rất cảm động vì tấm thiệp của tớ.)
homesicknhớ nhàNam feels homesick at camp. (Nam cảm thấy nhớ nhà khi đi cắm trại.)

Lưu ý lỗi bé người Việt hay mắc phải

Các bé thường quên mất từ nối khi diễn tả cảm xúc đó nha!

  • Lỗi hay gặp: Bé nói "I joyful" hoặc "He afraid" (thiếu động từ am / is / are).
  • Cách sửa đúng: Bé nhớ phải thêm am / is / are vào giữa nhé: "I am joyful" hoặc "He is afraid".

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

afraid adj
/əˈfreɪd/
sợ, sợ hãi
The little cat is afraid of the big dog. — Chú mèo nhỏ sợ chú chó to.
joyful adj
/ˈdʒɔɪ.fəl/
vui mừng, hân hoan
The children are joyful on Christmas Day. — Các bạn nhỏ rất vui mừng vào ngày Giáng sinh.
shocked adj
/ʃɒkt/
sửng sốt, ngạc nhiên
Ben was shocked when he saw the giant gift. — Ben đã sửng sốt khi nhìn thấy món quà khổng lồ.
hopeful adj
/ˈhəʊp.fəl/
hy vọng, đầy mong đợi
Linh is hopeful about her test score. — Linh hy vọng vào điểm bài kiểm tra của mình.
touched adj
/tʌtʃt/
cảm động
Mom is touched by my handmade card. — Mẹ rất cảm động vì tấm thiệp tự làm của tớ.
homesick adj
/ˈhəʊm.sɪk/
nhớ nhà
Nam feels homesick when he goes to camp. — Nam cảm thấy nhớ nhà khi đi cắm trại.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Chủ đề:
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.