Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

Từ vựng·Cơ bản

Từ vựng về công viên, sân chơi và hoạt động dã ngoại cho bé

Bài học cung cấp từ vựng tiếng Anh chủ đề công viên và dã ngoại qua câu chuyện ngắn, ví dụ minh họa sinh động và bài tập thực hành dành cho trẻ em.

Từ vựng về công viên, sân chơi và hoạt động dã ngoại cho bé

Câu chuyện ở công viên

Nào các bé, hãy cùng đọc một đoạn văn ngắn về buổi dã ngoại của bạn Tim nhé:

Today, Tim and his sister go to the park. Tim plays on the seesaw and jumps on the trampoline. His sister sits in the shade and gets cold drinks from the cooler. Then, they play frisbee on the grass and ride the merry-go-round together!

Trong đoạn văn trên, chúng ta thấy rất nhiều trò chơi và vật dụng quen thuộc ở công viên. Hãy cùng phân tích từng từ vựng nhé!

1. Các trò chơi vận động vui nhộn

Khi đến khu vui chơi, các bé chắc chắn sẽ rất thích những món đồ chơi này:

2. Hoạt động dã ngoại và nghỉ ngơi

Đi dã ngoại ngoài bãi cỏ thì không thể thiếu những từ vựng sau:

Bảng tổng hợp từ vựng

Từ vựngNghĩa tiếng ViệtVí dụ đơn giản
seesawtrò bập bênhWe play on the seesaw.
sandboxhố cátI make a castle in the sandbox.
frisbeeđĩa bay đồ chơiCatch the frisbee!
trampolinebạt nhúnJump on the trampoline!
shadebóng râmIt is hot, sit in the shade.
coolerthùng giữ nhiệtThe cooler keeps milk cold.

Lưu ý lỗi người Việt thường mắc

Các bé nhớ lưu ý hai điểm quan trọng này nhé:

1. Dùng sai giới từ: Khi chơi bập bênh hay bạt nhún, chúng ta dùng giới từ on (play on the seesaw, jump on the trampoline). Tuy nhiên, khi chơi trong hố cát hay ngồi trong bóng râm, chúng ta dùng giới từ in (play in the sandbox, sit in the shade).

2. Phát âm nhầm âm đuôi: Từ shade (bóng râm) kết thúc bằng âm /d/, tránh đọc nhầm sang từ shape (hình dáng) kết thúc bằng âm /p/ nhé!

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

seesaw n
/ˈsiː.sɔː/
trò bập bênh
The two children play on the seesaw. — Hai bạn nhỏ đang chơi bập bênh.
sandbox n
/ˈsænd.bɒks/
hố cát
My little brother loves playing in the sandbox. — Em trai tớ rất thích chơi trong hố cát.
frisbee n
/ˈfrɪz.bi/
đĩa bay đồ chơi
We throw the frisbee in the park. — Chúng tớ ném đĩa bay trong công viên.
merry-go-round n
/ˈmer.i.ɡəʊˌraʊnd/
vòng quay ngựa gỗ
The merry-go-round turns around fast. — Vòng quay ngựa gỗ xoay rất nhanh.
trampoline n
/ˈtræm.pə.liːn/
bạt nhún
Nam can jump very high on the trampoline. — Nam có thể nhún rất cao trên bạt nhún.
rollerblades n
/ˈrəʊ.lə.bleɪdz/
giày trượt patin
She wears rollerblades to skate with friends. — Bé đeo giày trượt patin để trượt cùng bạn.
shade n
/ʃeɪd/
bóng râm
We sit in the shade on a sunny day. — Chúng tớ ngồi trong bóng râm vào một ngày nắng.
cooler n
/ˈkuː.lər/
thùng giữ nhiệt
Mom puts fresh drinks in the cooler. — Mẹ để đồ uống tươi mát vào thùng giữ nhiệt.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.