Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

Từ vựng·Trung cấp

Từ vựng về Đô thị hóa và Phát triển bền vững

Học các từ vựng tiếng Anh thiết thực về quy hoạch đô thị, phát triển thành phố xanh và bảo vệ môi trường dành cho người học mức độ trung cấp.

Từ vựng về Đô thị hóa và Phát triển bền vững

Khởi động với tình huống thực tế

Hãy cùng theo dõi cuộc trò chuyện ngắn giữa hai người bạn khi họ thảo luận về sự thay đổi của thành phố nơi họ đang sống:

Liam: Our city is starting to urbanize so fast, but I hope they add more greenery for families.

Sophia: I agree! They should also retrofit old buildings to save energy and improve walkability in our neighborhood.

Giải thích chi tiết các từ vựng quan trọng

Trong đoạn hội thoại trên, Liam và Sophia đã sử dụng nhiều từ vựng quan trọng liên quan đến quá trình phát triển đô thị. Hãy cùng tìm hiểu ý nghĩa và cách dùng của chúng:

Bảng tổng hợp từ vựng và ví dụ minh họa

Từ vựngTừ loạiÝ nghĩaVí dụ thực tế
urbanizeverbđô thị hóaMany rural areas urbanize rapidly to support economic growth. (Nhiều khu vực nông thôn đô thị hóa nhanh chóng để hỗ trợ phát triển kinh tế.)
retrofitverbcải tạo, nâng cấpThe city plans to retrofit old apartments with smart meters. (Thành phố có kế hoạch cải tạo các căn hộ cũ bằng đồng hồ thông minh.)
suburbnounvùng ngoại ôThey moved to a quiet suburb to raise their children. (Họ đã chuyển đến một vùng ngoại ô yên tĩnh để nuôi dạy con cái.)
revitalizeverbhồi sinh, tái thiếtBuilding a new park helped revitalize the community center. (Xây dựng một công viên mới đã giúp hồi sinh trung tâm cộng đồng.)
walkabilitynountính thân thiện đi bộThe city council is working to improve walkability in downtown areas. (Hội đồng thành phố đang nỗ lực cải thiện tính thân thiện với người đi bộ ở trung tâm.)
wastewaternounnước thảiModern facilities process wastewater before releasing it into rivers. (Các cơ sở hiện đại xử lý nước thải trước khi xả ra sông.)
greenerynounthảm cây xanhUrban parks provide vital greenery for city dwellers. (Các công viên đô thị cung cấp thảm cây xanh thiết yếu cho cư dân thành phố.)
eco-citynounthành phố sinh tháiSolar energy powers most houses in this eco-city. (Năng lượng mặt trời cung cấp điện cho hầu hết các ngôi nhà trong thành phố sinh thái này.)

Lưu ý lỗi người Việt thường mắc phải

Người học Việt Nam thường gặp một số nhầm lẫn phổ biến khi sử dụng nhóm từ vựng này:

1. Nhầm lẫn giữa urbanize và industrialize: Urbanize là đô thị hóa (phát triển không gian sống, dân cư và hạ tầng thành thị), trong khi industrialize là công nghiệp hóa (tập trung vào mở rộng nhà máy, sản xuất và công nghiệp).

2. Phát âm sai từ walkability: Chữ

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

urbanize v
/ˈɜː.bən.aɪz/
đô thị hóa
Many rural areas urbanize rapidly to support economic growth. — Nhiều khu vực nông thôn đô thị hóa nhanh chóng để hỗ trợ phát triển kinh tế.
retrofit v
/ˈret.rəʊ.fɪt/
cải tạo, nâng cấp (công trình/thiết bị)
The city plans to retrofit old apartments with smart meters. — Thành phố có kế hoạch cải tạo các căn hộ cũ bằng đồng hồ thông minh.
suburb n
/ˈsʌb.ɜːb/
vùng ngoại ô
They moved to a quiet suburb to raise their children. — Họ đã chuyển đến một vùng ngoại ô yên tĩnh để nuôi dạy con cái.
revitalize v
/ˌriːˈvaɪ.təl.aɪz/
hồi sinh, tái thiết
Building a new park helped revitalize the community center. — Xây dựng một công viên mới đã giúp hồi sinh trung tâm cộng đồng.
walkability n
/ˌwɔː.kəˈbɪl.ə.ti/
tính thân thiện với người đi bộ
The city council is working to improve walkability in downtown areas. — Hội đồng thành phố đang nỗ lực cải thiện tính thân thiện với người đi bộ ở trung tâm.
wastewater n
/ˈweɪstˌwɔː.tər/
nước thải
Modern facilities process wastewater before releasing it into rivers. — Các cơ sở hiện đại xử lý nước thải trước khi xả ra sông.
greenery n
/ˈɡriː.nər.i/
thảm cây xanh
Urban parks provide vital greenery for city dwellers. — Các công viên đô thị cung cấp thảm cây xanh thiết yếu cho cư dân thành phố.
eco-city n
/ˈiː.kəʊˌsɪt.i/
thành phố sinh thái
Solar energy powers most houses in this eco-city. — Năng lượng mặt trời cung cấp điện cho hầu hết các ngôi nhà trong thành phố sinh thái này.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.