Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

💼 Người đi làmđi làm tổng hợp Từ vựng·Cơ bản

Từ vựng về lịch làm việc, giờ giấc, ca kíp và ngày nghỉ trong môi trường công sở

Bài học từ vựng tiếng Anh thực tế cho người đi làm về giờ giấc làm việc, quẹt thẻ chấm công, ca trực dự phòng và quy định nghỉ phép tại văn phòng.

Từ vựng về lịch làm việc, giờ giấc, ca kíp và ngày nghỉ trong môi trường công sở

Hội thoại giao tiếp thực tế

Cùng xem đoạn hội thoại ngắn giữa hai đồng nghiệp David và Linh trước ca làm việc:

David: Hi Linh, are you on duty this weekend?

Linh: No, I am taking a day off. But I will be on-call next Monday.

David: Got it! Don't forget to clock in tomorrow morning before 8:00 AM.

Linh: Sure, thanks for reminding me!

Dịch nghĩa:

David: Chào Linh, cuối tuần này cậu có đi làm không?

Linh: Không, tớ xin nghỉ một ngày. Nhưng tớ sẽ trong ca trực sẵn sàng vào thứ Hai tới.

David: Hiểu rồi! Đừng quên quẹt thẻ vào làm sáng mai trước 8 giờ nhé.

Linh: Chắc chắn rồi, cảm ơn cậu đã nhắc tớ!

Phân tích từ vựng & Cấu trúc quan trọng

Trong môi trường làm việc hiện đại, việc nắm rõ các từ vựng chỉ giờ giấc và ca kíp giúp bạn giao tiếp chuyên nghiệp hơn qua email cũng như khi trao đổi trực tiếp với đối tác và cấp trên.

1. Giờ làm việc và quy trình chấm công

2. Trạng thái ca trực và sự vắng mặt

Bảng tổng hợp từ vựng và ví dụ công sở

Từ vựngTừ loạiNghĩa tiếng ViệtVí dụ thực tế
FlextimenounGiờ làm việc linh hoạtOur company offers flextime to all full-time employees.
Clock inverbQuẹt thẻ vào làmPlease clock in before heading to your workstation.
Clock outverbQuẹt thẻ tan làmRemember to clock out at 5:30 p.m.
On-calladjectiveTrực ca sẵn sàngThe senior technician is on-call tonight.
StandbynounCa trực dự phòngWe have two doctors on standby during the event.
AbsencenounSự vắng mặtUnexcused absence may lead to a penalty.

Lưu ý lỗi người Việt thường mắc

Người đi làm tại Việt Nam thường gặp hai lỗi phổ biến sau khi nói về giờ giấc công sở:

1. Lẫn lộn giới từ khi nói về ca làm việc: Nhiều người quen dịch từng từ tiếng Việt nên hay dùng "in shift" thay vì cấu trúc chuẩn trong tiếng Anh là on shift hoặc on duty (đang trong ca làm việc/ca trực).

2. Dùng sai cụm từ xin nghỉ phép: Tránh nói câu bồi như "I off today". Thay vào đó, hãy dùng "I am taking a day off today" (Tôi xin nghỉ một ngày hôm nay) hoặc "Today is my day off" (Hôm nay là ngày nghỉ của tôi).

Bài tập thực hành nhanh

Hãy chọn từ thích hợp để hoàn thành các câu giao tiếp công sở sau:

Đáp án gợi ý: 1. clock in | 2. off | 3. call

Lời khuyên cho người đi làm

Để ghi nhớ từ vựng lâu hơn, bạn hãy thử áp dụng ngay các từ như clock in, take a day off hoặc on-call vào email xin nghỉ phép hoặc tin nhắn trao đổi lịch làm việc hằng ngày với đồng nghiệp nhé!

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

flextime n
/ˈfleksi.taɪm/
chế độ giờ làm việc linh hoạt
Flextime helps employees balance their personal lives and work duties. — Giờ làm việc linh hoạt giúp nhân viên cân bằng giữa cuộc sống cá nhân và công việc.
clock in v
/klɑːk ɪn/
quẹt thẻ / điểm danh vào làm
You need to clock in as soon as you enter the office. — Bạn cần quẹt thẻ vào làm ngay khi bước vào văn phòng.
clock out v
/klɑːk aʊt/
quẹt thẻ / điểm danh tan làm
Do not forget to clock out before leaving. — Đừng quên quẹt thẻ tan làm trước khi ra về.
absence n
/ˈæbsəns/
sự vắng mặt, việc nghỉ làm
His absence was caused by a sudden illness. — Sự vắng mặt của anh ấy là do một đợt ốm đột ngột.
on-call adj
/ˌɑːnˈkɑːl/
trong trạng thái trực sẵn sàng
Our IT support team is on-call twenty-four hours a day. — Đội hỗ trợ CNTT của chúng tôi trực ca sẵn sàng 24 giờ một ngày.
standby n
/ˈstændbaɪ/
ca trực dự phòng, trạng thái chờ
The manager kept three extra workers on standby. — Quản lý đã giữ ba công nhân thêm ở trạng thái trực dự phòng.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Chủ đề:
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.