Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

🌱 Bắt đầuNgữ pháp nền tảng A1 → A2 Đọc hiểu·Trung cấp

Updating Daily Work Arrangements

An official announcement regarding flexible daily schedule choices, team stipulations, and new office facilities.

Updating Daily Work Arrangements

📖 Đọc đoạn văn sau

To all staff members, management is pleased to introduce a new daily work arrangement starting next month. To reduce travel stress, we are introducing staggered hours for full-time employees. You can choose an adjustable schedule, starting either at eight or nine in the morning.

Participation in this new system is entirely voluntary. However, one key stipulation requires you to keep your team leader informed of your chosen times. We hope this change will significantly reduce morning tardiness. In addition, weekend duty will now operate on a fair monthly rotation. Drinks and light snacks will also be available in the office kitchenette every afternoon.

✍️ Đọc xong? Làm bài ngay ↓

📝 Bài đọc này có 5 câu hỏi kiểm tra đọc hiểu bên dưới. Đăng nhập để làm bài và nhận XP.

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

arrangement n
/əˈreɪndʒ.mənt/
sự sắp xếp, sự thỏa thuận
Management is pleased to introduce a new daily work arrangement starting next month. — Ban quản lý rất vui mừng được giới thiệu một sự sắp xếp công việc hằng ngày mới bắt đầu từ tháng tới.
staggered adj
/ˈstæɡ.əd/
được sắp xếp lệch giờ, không trùng nhau
To reduce travel stress, we are introducing staggered hours for full-time employees. — Để giảm căng thẳng khi đi lại, chúng tôi đang áp dụng giờ làm việc lệch nhau cho nhân viên toàn thời gian.
adjustable adj
/əˈdʒʌs.tə.bəl/
có thể điều chỉnh được
You can choose an adjustable schedule, starting either at eight or nine in the morning. — Bạn có thể chọn một lịch trình có thể điều chỉnh, bắt đầu lúc tám hoặc chín giờ sáng.
voluntary adj
/ˈvɒl.ən.tər.i/
tự nguyện, không bắt buộc
Participation in this new system is entirely voluntary. — Việc tham gia vào hệ thống mới này là hoàn toàn tự nguyện.
stipulation n
/ˌstɪp.jəˈleɪ.ʃən/
quy định, điều khoản yêu cầu
However, one key stipulation requires you to keep your team leader informed of your chosen times. — Tuy nhiên, một quy định quan trọng yêu cầu bạn phải thông báo cho trưởng nhóm về thời gian đã chọn.
tardiness n
/ˈtɑː.di.nəs/
sự trễ giờ, sự đi muộn
We hope this change will significantly reduce morning tardiness. — Chúng tôi hy vọng sự thay đổi này sẽ giảm đáng kể tình trạng đi muộn vào buổi sáng.
rotation n
/rəʊˈteɪ.ʃən/
sự luân phiên
In addition, weekend duty will now operate on a fair monthly rotation. — Ngoài ra, nhiệm vụ cuối tuần giờ đây sẽ hoạt động theo sự luân phiên hằng tháng công bằng.
kitchenette n
/ˌkɪtʃ.əˈnet/
căn bếp nhỏ trong văn phòng
Drinks and light snacks will also be available in the office kitchenette every afternoon. — Đồ uống và đồ ăn nhẹ cũng sẽ có sẵn trong căn bếp nhỏ của văn phòng vào mỗi chiều.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Chủ đề:
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.