Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

🎒 Sinh viên & VSTEPLuyện thi VSTEP B1 (bậc 3) Từ vựng·Trung cấp

VSTEP B1: Mẫu câu hay dùng trong thư cảm ơn, xin lỗi, mời, đề nghị và phàn nàn

Hướng dẫn tổng quan về VSTEP Writing Task 1 và các mẫu câu chuẩn hóa cho 5 chức năng thư phổ biến: cảm ơn, xin lỗi, mời, đề nghị và phàn nàn giúp người đi làm đạt B1.

VSTEP B1: Mẫu câu hay dùng trong thư cảm ơn, xin lỗi, mời, đề nghị và phàn nàn

Mr. Linh: Hi Lan, I am writing a VSTEP Task 1 email to complain about a delayed shipment, but I do not know how to sound polite.

Ms. Lan: You should use formal structures like 'I am writing to express my dissatisfaction with...' rather than showing anger. In VSTEP Task 1, maintaining the right tone helps you score higher in Tone and Register!

1. Tổng quan về VSTEP Task 1 và cấu trúc bài thi VSTEP

Kỳ thi VSTEP (Vietnamese Standardized Test of English Proficiency) đánh giá cả 4 kỹ năng: Listening (3 phần), Reading (4 bài đọc), Writing (2 bài) và Speaking (3 phần). Trong đó, Writing Task 1 yêu cầu viết một lá thư hoặc email dài tối thiểu 120 từ trong khoảng 20 phút. Để đạt B1 (Bậc 3), bạn cần hoàn thành đủ các yêu cầu của đề bài và xử lý chính xác các chức năng giao tiếp phổ biến như cảm ơn, xin lỗi, mời, đề nghị và phàn nàn.

2. Mẫu câu thông dụng theo chức năng giao tiếp

Chức năngMẫu câu trang trọng (Formal)Ví dụ thực tế
Cảm ơnI am writing to express my sincere appreciation for...I am writing to express my sincere appreciation for your support. (Tôi viết thư này để bày tỏ sự trân trọng chân thành đối với sự hỗ trợ của bạn.)
Xin lỗiPlease accept my apologies for... / I am writing to apologize for...Please accept my apologies for the delayed response. (Xin vui lòng chấp nhận lời xin lỗi của tôi vì sự phản hồi chậm trễ.)
Thư mờiWe would like to cordially invite you to...We would like to cordially invite you to our annual seminar. (Chúng tôi xin trân trọng kính mời bạn đến tham dự buổi thảo luận thường niên.)
Đề nghịI would be grateful if you could...I would be grateful if you could send me the details. (Tôi sẽ rất biết ơn nếu bạn có thể gửi cho tôi thông tin chi tiết.)
Phàn nànI am writing to express my dissatisfaction with...I am writing to express my dissatisfaction with the service. (Tôi viết thư này để bày tỏ sự không hài lòng với dịch vụ.)

3. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc trong VSTEP Task 1

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

appreciation n
/əˌpriːʃiˈeɪʃn/
sự biết ơn, sự trân trọng
Expressing appreciation in an email creates a professional impression. — Bày tỏ sự biết ơn trong email tạo ra một ấn tượng chuyên nghiệp.
dissatisfaction n
/ˌdɪsˌsætɪsˈfækʃn/
sự không hài lòng, sự thất vọng
She wrote a letter to express her dissatisfaction with the delay. — Cô ấy đã viết thư để bày tỏ sự không hài lòng với sự chậm trễ.
hesitation n
/ˌhezɪˈteɪʃn/
sự ngần ngại, sự do dự
Please contact us without hesitation if you need further help. — Xin vui lòng liên hệ với chúng tôi không ngần ngại nếu bạn cần thêm trợ giúp.
unacceptable adj
/ˌʌnəkˈseptəbl/
không thể chấp nhận được
Such a long delivery delay is completely unacceptable. — Việc giao hàng chậm trễ lâu như vậy là hoàn toàn không thể chấp nhận được.
regretful adj
/rɪˈɡretfl/
lấy làm tiếc, hối tiếc
We are regretful for any inconvenience caused by the technical error. — Chúng tôi rất lấy làm tiếc vì bất kỳ sự bất tiện nào do lỗi kỹ thuật gây ra.
adjustment n
/əˈdʒʌstmənt/
sự điều chỉnh
We have made an adjustment to your account statement. — Chúng tôi đã thực hiện một sự điều chỉnh đối với sao kê tài khoản của bạn.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Chủ đề:
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.