Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

🎒 Sinh viên & VSTEPLuyện thi VSTEP B1 (bậc 3) Ngữ pháp·Trung cấp

VSTEP B1 Speaking Part 1: Trả lời câu hỏi xã giao về bản thân và sở thích

Hướng dẫn cấu trúc và từ vựng giúp người lớn đi làm mở rộng câu trả lời tự nhiên, đạt tiêu chí B1 trong phần thi VSTEP Speaking Part 1.

VSTEP B1 Speaking Part 1: Trả lời câu hỏi xã giao về bản thân và sở thích

Mở đầu: Mẫu câu trả lời thực tế

I am currently working as a full-time financial analyst in Hanoi. Whenever I have free time, I usually indulge in reading historical fiction because I find it extremely stimulating. Doing this activity helps me relieve stress after long hours at the office. In addition, I also enjoy solitary walks in the evening, which is a refreshing way to end my busy day.

Phân tích câu mẫu và cấu trúc ngữ pháp

Trong đoạn văn trên, các câu trả lời được triển khai theo công thức chuẩn cho phần thi VSTEP Speaking Part 1 nhằm tránh câu trả lời quá ngắn:

Công thức mở rộng câu trả lời VSTEP Speaking Part 1 (A-R-E)

Đề thi VSTEP Part 1 thường yêu cầu bạn trả lời 2-3 câu hỏi về đời sống cá nhân. Để đạt mức B1, bạn cần triển khai theo công thức Answer (Trả lời trực tiếp) + Reason (Lý do) + Extra Info (Thông tin bổ sung).

Mục tiêuCấu trúc khuyên dùngVí dụ minh họa
Trả lời trực tiếp (Answer)I usually indulge in + V-ing...I usually indulge in swimming on weekends. (Tôi thường đắm chìm vào việc bơi lội cuối tuần.)
Đưa ra lý do (Reason)...because I find it + Adj....because I find it very stimulating. (...vì tôi thấy nó rất kích thích tư duy.)
Thông tin thêm (Extra Info)It provides a good diversion from...It provides a good diversion from my daily workload. (Nó tạo sự giải trí tuyệt vời khỏi khối lượng công việc hàng ngày.)

Lưu ý lỗi người Việt thường mắc

Khi thi VSTEP Speaking Part 1, người học Việt Nam thường mắc các lỗi sau:

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

indulge v
/ɪnˈdʌldʒ/
đắm chìm vào, dành thời gian cho
On weekends, I like to indulge in painting to express my creativity. — Vào cuối tuần, tôi thích đắm chìm vào việc vẽ tranh để thể hiện sự sáng tạo của mình.
solitary adj
/ˈsɒlətri/
một mình, cá nhân
Running is a solitary activity that gives me time to think. — Chạy bộ là một hoạt động một mình giúp tôi có thời gian để suy nghĩ.
diversion n
/daɪˈvɜːʃn/
hoạt động giải trí, sự tiêu khiển
Playing chess is a pleasant diversion from my daily workload. — Chơi cờ là một sự tiêu khiển dễ chịu khỏi khối lượng công việc hàng ngày của tôi.
relieve v
/rɪˈliːv/
giải tỏa, làm dịu
Listening to soft music helps relieve stress after tense meetings. — Nghe nhạc nhẹ giúp giải tỏa căng thẳng sau những cuộc họp căng thẳng.
stimulating adj
/ˈstɪmjuleɪtɪŋ/
bổ ích, kích thích tư duy
I find discussing new business strategies very stimulating. — Tôi thấy việc thảo luận các chiến lược kinh doanh mới rất kích thích tư duy.
refreshing adj
/rɪˈfreʃɪŋ/
sảng khoái, tươi mới
Taking a short break in the afternoon is a refreshing way to boost energy. — Nghỉ ngơi ngắn vào buổi chiều là một cách sảng khoái để tăng cường năng lượng.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Chủ đề:
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.