Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

🎒 Sinh viên & VSTEPLuyện thi VSTEP B1 (bậc 3) Ngữ pháp·Trung cấp

VSTEP B1 Speaking Part 2: Phương Pháp Chọn Phương Án Và Giải Thích Lý Do

Hướng dẫn chi tiết cấu trúc bài nói VSTEP B1 Speaking Part 2 (Thảo luận giải pháp), từ vựng ăn điểm và chiến thuật đưa ra lý do thuyết phục trong môi trường công sở.

VSTEP B1 Speaking Part 2: Phương Pháp Chọn Phương Án Và Giải Thích Lý Do

1. Tình huống thực tế trong giao tiếp công sở

Dưới đây là đoạn trao đổi giữa hai đồng nghiệp khi thảo luận lựa chọn địa điểm tổ chức chuyến đi công tác kết hợp gắn kết đội ngũ (team building):

Lan: We have three options for the annual company trip: a beach resort, a mountain homestay, or a city center hotel. What do you think?

(Chúng ta có ba lựa chọn cho chuyến đi hàng năm của công ty: khu nghỉ dưỡng ven biển, nhà sàn trên núi, hoặc khách sạn trung tâm thành phố. Bạn nghĩ sao?)

Minh: I believe the beach resort is the most optimal choice because it offers open space for team-building activities and helps everyone relax after stressful working months.

(Tôi tin rằng khu nghỉ dưỡng ven biển là lựa chọn tối ưu nhất vì nó có không gian mở cho các hoạt động teambuilding và giúp mọi người thư giãn sau những tháng làm việc căng thẳng.)

Lan: That sounds convincing. But why not the mountain homestay?

(Nghe rất thuyết phục. Nhưng tại sao không chọn nhà sàn trên núi?)

Minh: While a homestay is cost-effective, it lacks sufficient modern facilities for a group of fifty employees. Therefore, we should bypass it this time.

(Mặc dù nhà sàn tiết kiệm chi phí, nó lại thiếu cơ sở vật chất hiện đại đủ cho nhóm 50 nhân viên. Vì vậy, chúng ta nên bỏ qua lựa chọn này lần này.)

2. Cấu trúc bài nói VSTEP Speaking Part 2 đạt B1 (Bậc 3)

Trong kỳ thi VSTEP (đánh giá năng lực tiếng Anh 6 bậc tại Việt Nam), phần thi Speaking gồm 3 phần: Tương tác xã hội (Part 1), Thảo luận giải pháp (Part 2) và Phát triển chủ đề (Part 3). Ở Part 2, thí sinh có 1 phút chuẩn bị và 3 phút nói để giải quyết một tình huống thực tế kèm 3 lựa chọn.

Để đạt chuẩn B1, bài nói cần tuân theo dàn ý 4 phần rõ ràng:

3. Mẫu câu và cấu trúc ăn điểm

Giai đoạnMẫu câu tiếng AnhÝ nghĩa tiếng Việt
Mở bàiIf I were faced with this situation, I would definitely go for...Nếu gặp tình huống này, tôi chắc chắn sẽ chọn...
Lý do chọnFirst of all, this choice is completely workable because...Trước hết, lựa chọn này hoàn toàn khả thi vì...
Lý do chọnFurthermore, investing time in this is truly worthwhile as it...Hơn nữa, dành thời gian cho việc này thực sự đáng giá vì nó...
Bác bỏ phương án khácAlthough Option B seems attractive, it is not an optimal solution due to...Mặc dù phương án B có vẻ hấp dẫn, nó không phải giải pháp tối ưu do...
Kết luậnTaking all factors into consideration, Option A is the best fit.Cân nhắc tất cả các yếu tố, phương án A là phù hợp nhất.

4. Lỗi người Việt thường mắc khi làm bài VSTEP Part 2

Người học đi làm khi dự thi VSTEP B1 thường mắc một số lỗi sau làm mất điểm đáng tiếc:

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

optimal adj
/ˈɒp.tɪ.məl/
tối ưu, tốt nhất
The beach resort is the most optimal choice for our company retreat. — Khu nghỉ dưỡng ven biển là lựa chọn tối ưu nhất cho chuyến nghỉ dưỡng của công ty chúng tôi.
convincing adj
/kənˈvɪn.sɪŋ/
thuyết phục
Minh gave a very convincing argument for his proposal during the meeting. — Minh đã đưa ra một luận điểm rất thuyết phục cho đề xuất của anh ấy trong cuộc họp.
cost-effective adj
/ˌkɒst.ɪˈfek.tɪv/
hiệu quả chi phí, tiết kiệm
Organizing an in-house seminar is a cost-effective solution. — Tổ chức một buổi hội thảo nội bộ là một giải pháp tiết kiệm chi phí.
worthwhile adj
/ˌwɜːθˈwaɪl/
đáng giá, đáng làm
Attending this communication skills workshop is truly worthwhile. — Tham gia xưởng thực hành kỹ năng giao tiếp này thực sự rất đáng giá.
workable adj
/ˈwɜː.kə.bəl/
khả thi, có thể thực hiện được
We need to find a workable plan before the deadline. — Chúng ta cần tìm một kế hoạch khả thi trước thời hạn.
bypass v
/ˈbaɪ.pɑːs/
bỏ qua, không chọn
We decided to bypass the second plan because it was too expensive. — Chúng tôi quyết định bỏ qua kế hoạch thứ hai vì nó quá đắt đỏ.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.