Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

🎒 Sinh viên & VSTEPLuyện thi VSTEP B1 (bậc 3) Ngữ pháp·Trung cấp

VSTEP B1 Speaking Part 3: Phát triển chủ đề với sơ đồ gợi ý

Hướng dẫn cấu trúc bài nói, kỹ thuật mở rộng ý từ sơ đồ tư duy và sử dụng từ nối tự nhiên trong phần thi VSTEP Speaking Part 3 dành cho người đi làm.

VSTEP B1 Speaking Part 3: Phát triển chủ đề với sơ đồ gợi ý

1. Đặt vấn đề qua đoạn hội thoại thi Speaking

Trong phần thi VSTEP Speaking Part 3, giám khảo sẽ cung cấp một chủ đề kèm sơ đồ tư duy (mind map) gồm 3 gợi ý. Hãy quan sát đoạn hội thoại mẫu giữa giám khảo và thí sinh Minh dưới đây:

Giám khảo: You have 2 minutes to develop the topic: Benefits of online learning for working adults. You may use the suggestions provided or your own ideas.

Minh: I would like to talk about the benefits of online learning for working adults. First of all, it offers great flexibility. Learners can study whenever they are free without missing work. Secondly, online courses are usually cost-effective. People save money on travel and course fees. Lastly, taking online classes helps adults enhance their computer skills because they interact with digital tools daily.

Trong đoạn nói trên, Minh đã trình bày một bài nói rất structured (có cấu trúc rõ ràng), mở rộng từng ý trong sơ đồ và kết nối chúng mượt mà.

2. Cấu trúc bài nói VSTEP Speaking Part 3 chuẩn

Để đạt điểm cao B1 trong phần thi Phát triển Chủ đề, bài nói 2 phút cần gồm 3 phần chính:

3. Bảng các từ nối và mẫu câu mở rộng ý

Dưới đây là các cụm từ quan trọng giúp bài nói của bạn mạch lạc và tự nhiên hơn trong bài thi cũng như giao tiếp công sở:

Chức năngMẫu câu / Từ nốiVí dụ minh họa
Liệt kê ý 1First of all / To begin withFirst of all, flexible hours are advantageous for busy employees. (Trước hết, giờ giấc linh hoạt rất có lợi cho nhân viên bận rộn.)
Thêm ý 2, 3Secondly / In additionIn addition, staff can save travel expenses. (Ngoài ra, nhân viên có thể tiết kiệm chi phí đi lại.)
Liệt kê ý cuốiLastly / FinallyLastly, this method helps enhance self-discipline. (Cuối cùng, phương pháp này giúp nâng cao tính tự giác.)
Đưa ví dụParticularly / For instanceParticularly, online software helps manage tasks faster. (Đặc biệt là, phần mềm trực tuyến giúp quản lý công việc nhanh hơn.)

4. Lỗi người Việt thường mắc khi làm Speaking Part 3

Người học Việt Nam khi thi VSTEP Speaking Part 3 thường gặp các lỗi phổ biến sau:

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

enhance v
/ɪnˈhɑːns/
nâng cao, tăng cường
Taking night classes helps employees enhance their professional skills. — Tham gia các lớp học buổi tối giúp nhân viên nâng cao kỹ năng chuyên môn.
advantageous adj
/ˌæd.vənˈteɪ.dʒəs/
có lợi, thuận lợi
Flexible working hours are advantageous for parents. — Giờ làm việc linh hoạt rất có lợi cho các bậc cha mẹ.
significance n
/sɪɡˈnɪf.ɪ.kəns/
tầm quan trọng, ý nghĩa
The manager explained the significance of teamwork during the project. — Người quản lý đã giải thích tầm quan trọng của việc làm việc nhóm trong suốt dự án.
lastly adv
/ˈlɑːst.li/
cuối cùng
Lastly, I would like to thank all members for attending today's session. — Cuối cùng, tôi muốn cảm ơn tất cả các thành viên đã tham dự buổi họp hôm nay.
particularly adv
/pəˈtɪk.jə.lə.li/
đặc biệt là, một cách cụ thể
This new software is useful, particularly for tracking monthly expenses. — Phần mềm mới này rất hữu ích, đặc biệt là trong việc theo dõi chi phí hàng tháng.
structured adj
/ˈstrʌk.tʃəd/
có cấu trúc, được tổ chức chặt chẽ
A structured presentation helps listeners follow key arguments easily. — Một bài thuyết trình có cấu trúc rõ ràng giúp người nghe dễ dàng theo dõi các ý chính.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.