🎒 Sinh viên & VSTEP›Luyện thi VSTEP B1 (bậc 3) Từ vựng·Trung cấp
VSTEP B1: Từ Vựng Trọng Điểm Chủ Đề Gia Đình, Sở Thích, Học Tập & Công Việc
Bài học cung cấp từ vựng nâng cao chủ đề Gia đình, Sở thích, Học tập và Công việc dành cho người đi làm luyện thi VSTEP B1, kèm chiến thuật làm bài và lưu ý lỗi thường gặp.
1. Hội thoại giao tiếp thực tế (Real-life Dialogue)
Dưới đây là đoạn hội thoại giữa hai đồng nghiệp trong giờ giải lao, thảo luận về cuộc sống gia đình, sở thích và định hướng học tập, công việc:
Anh Minh: Do you often visit your maternal relatives on weekends, Lan?
Chị Lan: Yes, I do. Besides, I am a fitness fanatic, so I usually spend two hours at the gym. What about your work schedule?
Anh Minh: My company allows us to telecommute twice a week. It helps me balance my job and pedagogical studies for my master's degree.
2. Phân tích từ vựng VSTEP B1 theo chủ đề trọng điểm
Trong kỳ thi VSTEP B1 (đặc biệt là phần Speaking Part 1 & Part 2 và Writing Task 1), các chủ đề về gia đình, sở thích, học tập và công việc xuất hiện với tần suất rất cao. Việc sử dụng từ vựng nâng cao thay vì các từ quá cơ bản sẽ giúp bạn ghi điểm ở tiêu chí Lexical Resource (Vốn từ vựng).
- Chủ đề Gia đình (Family): Thay vì dùng các từ đơn giản, bạn có thể dùng maternal (thuộc họ ngoại) hoặc paternal (thuộc họ nội) khi miêu tả mối quan hệ họ hàng.
- Chủ đề Sở thích (Hobbies): Dùng danh từ fanatic để chỉ một người cực kỳ đam mê một hoạt động giải trí hoặc môn thể thao.
- Chủ đề Học tập (Study): Sử dụng tính từ pedagogical khi nói về các phương pháp học tập, nghiên cứu hoặc giảng dạy.
- Chủ đề Công việc (Work): Động từ telecommute miêu tả việc làm việc từ xa qua thiết bị điện tử, và tính từ remunerative dùng để miêu tả một công việc mang lại nguồn thu nhập tốt.
3. Bảng tổng hợp từ vựng và câu ví dụ chuẩn VSTEP
| Từ vựng | Từ loại | Ý nghĩa | Ví dụ áp dụng trong VSTEP |
|---|---|---|---|
| maternal | adjective | Thuộc phía họ ngoại | She has a close relationship with her maternal grandmother. |
| paternal | adjective | Thuộc phía họ nội | His paternal uncle is a senior manager at a logistics firm. |
| fanatic | noun | Người đam mê cuồng nhiệt | He is a chess fanatic who practices every evening. |
| pedagogical | adjective | Thuộc sư phạm / học thuật | The university introduced new pedagogical methods this year. |
| telecommute | verb | Làm việc từ xa | Many employees prefer to telecommute to save travel time. |
| remunerative | adjective | Có thù lao cao, sinh lời tốt | Teaching online can be a highly remunerative career option. |
4. Chiến thuật làm bài VSTEP B1 & Lưu ý lỗi sai thường gặp
Cấu trúc bài thi VSTEP B1 gồm 4 kỹ năng: Listening (3 phần), Reading (4 bài đọc), Writing (2 task: thư/email và bài luận), và Speaking (3 phần). Để đạt bậc 3 (B1), người học cần lưu ý các điểm sau:
- Mẹo Speaking Part 1: Khi giám khảo hỏi về sở thích hoặc công việc, hãy mở rộng câu trả lời bằng cách kết hợp tính từ miêu tả (ví dụ: thay vì nói 'I like sports', hãy nói 'I am a sports fanatic').
- Mẹo Writing Task 1: Trong thư gửi đồng nghiệp hoặc quản lý, hãy sử dụng động từ chính xác như telecommute thay vì diễn đạt dài dòng như 'work from home using computers'.
Lỗi sai người Việt thường mắc: Nhầm lẫn giữa từ loại khi đặt câu. Ví dụ, nhiều thí sinh dùng telecommute làm danh từ (nói 'my telecommute') thay vì dùng làm động từ ('I telecommute twice a week'). Ngoài ra, thí sinh hay bỏ qua đuôi tính từ -al trong maternal/paternal/pedagogical, dẫn đến sai ngữ pháp nghiêm trọng trong phần thi Viết và Nói.