Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

🎒 Sinh viên & VSTEPLuyện thi VSTEP B2 (bậc 4) Ngữ pháp·Nâng cao

VSTEP B2: Câu Phức Nâng Cao - Mệnh Đề Quan Hệ, Rút Gọn Mệnh Đề & Đảo Ngữ

Hướng dẫn chuyên sâu các cấu trúc câu phức nâng cao trong bài thi VSTEP B2, giúp người đi làm tối ưu điểm số phần Writing Task 2 và Reading.

VSTEP B2: Câu Phức Nâng Cao - Mệnh Đề Quan Hệ, Rút Gọn Mệnh Đề & Đảo Ngữ

1. Mệnh đề quan hệ nâng cao và Kỹ thuật Rút gọn

Trong đề thi VSTEP B2, việc sử dụng thành thạo câu phức giúp bạn nâng cao tiêu chí Grammatical Range and Accuracy. Mệnh đề quan hệ rút gọn giúp câu văn ngắn gọn, chuyên nghiệp hơn trong báo cáo và email công việc.

2. So sánh Rút gọn Mệnh đề Chủ động và Bị động

Dưới đây là bảng phân biệt giúp bạn tránh nhầm lẫn dạng V-ing và V-ed khi làm bài thi đọc hiểu và viết VSTEP B2:

Tiêu chíRút gọn Chủ động (V-ing)Rút gọn Bị động (V-ed/V3)
Bản chấtChủ ngữ tự thực hiện hành độngChủ ngữ chịu tác động của hành động
Công thứcS + V-ing + O + V_chínhS + V-ed/V3 + (by O) + V_chính
Ví dụ công sởThe board member representing our firm accepted the proposal. (Thành viên HĐQT đại diện công ty đã chấp thuận đề xuất.)The budget allocated to marketing was reduced due to a setback. (Ngân sách được phân bổ cho tiếp thị đã bị giảm do sự cố.)

3. Cấu trúc Đảo ngữ nâng cao (Inversion)

Đảo ngữ mang lại văn phong trang trọng, thường xuất hiện trong các bài đọc hàn lâm và đoạn văn nghị luận VSTEP B2 Writing Task 2.

4. Bẫy người Việt thường mắc và Mẹo VSTEP B2

Lỗi lặp chủ ngữ (Double Subject): Người Việt thường giữ lại đại từ sau khi đã rút gọn mệnh đề quan hệ. Sai: The report written by John it was impressive. Đúng: The report written by John was impressive.

Trong bài thi VSTEP Writing Task 2, hãy cố gắng lồng ghép ít nhất 1 câu đảo ngữ và 2 câu rút gọn mệnh đề để ghi điểm tối đa ở tiêu chí cấu trúc ngữ pháp phức hợp.

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

provisional adj
/prəˈvɪʒ.ən.əl/
tạm thời, lâm thời
The team agreed on a provisional budget for the upcoming project. — Nhóm đã thống nhất một mức ngân sách tạm thời cho dự án sắp tới.
analyst n
/ˈæn.ə.lɪst/
chuyên viên phân tích
The financial analyst reviewed the quarterly report carefully. — Chuyên viên phân tích tài chính đã rà soát kỹ báo cáo quý.
incur v
/ɪnˈkɜːr/
gánh chịu, phát sinh (chi phí)
Companies may incur additional costs if deadlines are missed. — Các công ty có thể phát sinh thêm chi phí nếu trễ thời hạn.
recurrent adj
/rɪˈkʌr.ənt/
tái diễn, định kỳ
We need to reduce recurrent expenditure to increase profit. — Chúng ta cần giảm chi phí định kỳ để tăng lợi nhuận.
setback n
/ˈset.bæk/
sự cố, trở ngại
Despite the unexpected setback, the project was delivered on time. — Mặc dù gặp sự cố bất ngờ, dự án vẫn được hoàn thành đúng hạn.
merger n
/ˈmɜː.dʒər/
sự sáp nhập doanh nghiệp
The merger between the two firms created a market leader. — Sự sáp nhập giữa hai công ty đã tạo ra một đơn vị dẫn đầu thị trường.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Chủ đề:
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.