Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

🎒 Sinh viên & VSTEPLuyện thi VSTEP B2 (bậc 4) Ngữ pháp·Nâng cao

VSTEP B2 Writing Task 2: Dạng bài Agree/⁠Disagree và Kỹ thuật Lập luận Phản biện

Hướng dẫn cấu trúc bài luận Agree/Disagree trong VSTEP Task 2 B2, chiến thuật xây dựng đoạn phản biện (Counterargument & Rebuttal) và tránh các lỗi mất điểm phổ biến.

VSTEP B2 Writing Task 2: Dạng bài Agree/Disagree và Kỹ thuật Lập luận Phản biện

Tổng quan dạng bài Agree/Disagree trong VSTEP Writing Task 2

Trong kỳ thi VSTEP B2 (Khung 6 bậc dùng cho Việt Nam), bài luận Writing Task 2 yêu cầu viết tối thiểu 250 từ trong 40 phút, chiếm 2/3 tổng số điểm kỹ năng Viết. Với dạng bài Agree/Disagree (Đồng ý hay Không đồng ý), để đạt mức điểm B2 (Bậc 4) trở lên ở tiêu chí Task FulfillmentOrganization, người học không chỉ cần nêu rõ lập trường mà còn phải biết sử dụng kỹ thuật phản biện (Counterargument & Rebuttal) để tăng tính thuyết phục.

Quy tắc xây dựng lập luận phản biện trong bài luận B2

Lưu ý lỗi người Việt thường mắc khi viết VSTEP Task 2

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

irrefutable adj
/ˌɪr.ɪˈfjuː.tə.bəl/
không thể chối cãi, không thể bác bỏ
The data provided an irrefutable proof of the project's success. — Dữ liệu được cung cấp đã đưa ra một bằng chứng không thể chối cãi về sự thành công của dự án.
disprove v
/ˌdɪsˈpruːv/
bác bỏ, chứng minh là sai
The manager used recent sales figures to disprove the competitor's claim. — Người quản lý đã dùng số liệu doanh số gần đây để bác bỏ tuyên bố của đối thủ cạnh tranh.
flawed adj
/flɔːd/
có sai sót, không hoàn hảo
The opposing argument is flawed because it ignores market fluctuations. — Lập luận đối lập có sai sót vì nó bỏ qua những biến động của thị trường.
oversimplify v
/ˌəʊ.vəˈsɪm.plɪ.faɪ/
đơn giản hóa quá mức
It is a mistake to oversimplify the causes of employee turnover. — Đó là một sai lầm khi đơn giản hóa quá mức các nguyên nhân gây ra tình trạng nghỉ việc của nhân viên.
tenable adj
/ˈten.ə.bəl/
vững chắc, có thể bảo vệ được (về lập luận)
That business strategy is no longer tenable in today's digital market. — Chiến lược kinh doanh đó không còn vững chắc trong thị trường kỹ thuật số ngày nay.
invalidate v
/ɪnˈvæl.ɪ.deɪt/
làm mất hiệu lực, làm vô hiệu lập luận
Recent audit findings invalidate the previous financial forecast. — Các kết quả kiểm toán gần đây làm vô hiệu dự báo tài chính trước đó.
fallacious adj
/fəˈleɪ.ʃəs/
sai lầm, dựa trên ngụy biện
Assuming that higher price guarantees better quality is a fallacious belief. — Giả định rằng giá cao hơn đảm bảo chất lượng tốt hơn là một niềm tin sai lầm.
merit n
/ˈmer.ɪt/
giá trị, điểm hợp lý
Although the proposal has some merit, it requires a higher budget. — Mặc dù đề xuất có một số điểm hợp lý, nó yêu cầu một mức ngân sách cao hơn.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Chủ đề:
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.