Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

🎒 Sinh viên & VSTEPLuyện thi VSTEP B2 (bậc 4) Ngữ pháp·Nâng cao

VSTEP B2 Writing Task 2: Dạng Bài Lợi Ích – Bất Lợi Và Vấn Đề – Giải Pháp

Hướng dẫn cấu trúc bài luận, từ vựng nâng cao và câu điều kiện/nhượng bộ áp dụng cho hai dạng bài phổ biến trong VSTEP Writing Task 2.

VSTEP B2 Writing Task 2: Dạng Bài Lợi Ích – Bất Lợi Và Vấn Đề – Giải Pháp

1. Tổng quan về VSTEP Writing Task 2

Bài thi VSTEP Writing Task 2 yêu cầu viết một bài luận chuẩn học thuật dài tối thiểu 250 từ trong vòng 40 phút. Bài viết chiếm 60% tổng số điểm kỹ năng Viết và được đánh giá dựa trên 4 tiêu chí: Task Fulfillment (Đáp ứng yêu cầu đề bài), Organization (Bố cục và tính liên kết), Lexical Resource (Vốn từ vựng), và Grammar Range & Accuracy (Độ ngữ pháp đa dạng và chính xác).

2. Cấu trúc và kỹ thuật dạng Lợi ích – Bất lợi (Advantages & Disadvantages)

3. Cấu trúc và kỹ thuật dạng Vấn đề – Giải pháp (Problems & Solutions)

4. Các lỗi người Việt thường mắc phải khi viết Task 2

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

ramification n
/ˌræm.ɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/
hệ lụy, hậu quả phức tạp
One negative ramification of rapid industrial growth is environmental degradation. — Một hệ lụy tiêu cực của sự phát triển công nghiệp nhanh chóng là sự suy thoái môi trường.
predicament n
/prɪˈdɪk.ə.mənt/
tình thế khó khăn, rắc rối
Many companies face a financial predicament during economic downturns. — Nhiều công ty đối mặt với tình thế khó khăn tài chính trong thời kỳ suy thoái kinh tế.
downside n
/ˈdaʊn.saɪd/
mặt hạn chế, nhược điểm
The main downside of living in a metropolis is the high cost of living. — Mặt hạn chế chính của việc sống ở đô thị lớn là chi phí sinh hoạt cao.
upside n
/ˈʌp.saɪd/
mặt thuận lợi, ưu điểm
Career advancement is a significant upside of taking professional training courses. — Thăng tiến sự nghiệp là một ưu điểm đáng kể của việc tham gia các khóa đào tạo chuyên nghiệp.
insurmountable adj
/ˌɪn.sɚˈmaʊn.t̬ə.bəl/
không thể vượt qua được
With proper planning, operational challenges are not insurmountable. — Nếu có kế hoạch hợp lý, các thách thức vận hành không phải là không thể vượt qua.
undeniable adj
/ˌʌn.dɪˈnaɪ.ə.bəl/
không thể phủ nhận
It is an undeniable fact that technology enhances work efficiency. — Một sự thật không thể phủ nhận là công nghệ giúp nâng cao hiệu suất làm việc.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Chủ đề:
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.