🧸 Preschool English›Ages 5–6: ready for grade 1 Vocabulary·Beginner
Bé học từ vựng Quần áo thiết yếu
Bài học giúp các bé 5-6 tuổi nhận biết và gọi tên các món đồ quần áo quen thuộc như áo thun, váy, mũ, giày, tất bằng tiếng Anh.
Câu chuyện nhỏ: Chuẩn bị đi chơi
Hãy cùng đọc một câu chuyện ngắn về hai bạn nhỏ chuẩn bị đi công viên nhé:
Today is Sunday. Tim puts on a red T-shirt and blue shoes. His sister wears a pink dress. They put on their hats and go to the park!
(Hôm nay là Chủ nhật. Tim mặc một chiếc áo phông màu đỏ và đi đôi giày màu xanh dương. Em gái của bạn ấy mặc một chiếc váy đầm màu hồng. Hai anh em đội mũ lên và cùng đi đến công viên!)
Phân tích từ vựng trong bài
Qua câu chuyện trên, các bé đã được gặp rất nhiều từ vựng chỉ trang phục hàng ngày:
- T-shirt: Áo phông (áo thun ngắn tay thoải mái).
- dress: Váy đầm liền thân của các bạn nữ.
- hat: Mũ hoặc nón dùng để che nắng.
- shoes: Đôi giày (luôn có chữ 's' ở cuối vì đi theo cặp 2 chiếc).
Bên cạnh đó, bé hãy học thêm 2 từ rất quen thuộc này nữa nhé:
- shirt: Áo sơ mi (áo có hàng cúc hoặc nút ở trước).
- socks: Đôi tất hoặc đôi vớ (cũng luôn có chữ 's' vì đi theo cặp).
Mẫu câu đơn giản cho bé
Ba mẹ có thể cùng bé luyện tập các câu ngắn sau khi chuẩn bị quần áo mỗi ngày:
- This is my hat. (Đây là chiếc mũ của con.)
- This is my dress. (Đây là chiếc váy của con.)
- These are my shoes. (Đây là đôi giày của con.)
Bảng từ vựng tổng hợp
| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| shirt | Danh từ | Áo sơ mi | My shirt is white. (Áo sơ mi của tớ màu trắng.) |
| T-shirt | Danh từ | Áo phông, áo thun | I like this red T-shirt. (Tớ thích chiếc áo phông màu đỏ này.) |
| dress | Danh từ | Váy đầm | Her dress is pretty. (Chiếc váy của bạn ấy thật đẹp.) |
| hat | Danh từ | Mũ, nón | Put on your hat! (Hãy đội mũ vào nào!) |
| shoes | Danh từ | Đôi giày | My shoes are clean. (Đôi giày của tớ rất sạch.) |
| socks | Danh từ | Đôi tất, vớ | I wear warm socks. (Tớ đi đôi tất ấm áp.) |
Gợi ý trò chơi cho ba mẹ và bé
1. Trò chơi 'Chỉ nhanh nhận quà': Ba mẹ đặt áo, mũ, tất lên giường. Khi ba mẹ hô tên tiếng Anh (ví dụ: 'hat!'), bé sẽ nhanh tay chỉ vào chiếc mũ.
2. Vừa hát vừa vận động: Ba mẹ bật bài hát 'Put on your shoes' trên YouTube để bé học từ vựng qua âm nhạc sinh động.
Lưu ý lỗi bé hay gặp
1. Nhầm lẫn giữa shirt và T-shirt: Áo sơ mi có cúc/nút gọi là shirt, còn áo phông chui đầu không cúc là T-shirt.
2. Quên âm 's' ở cuối: Giày (shoes) và tất (socks) luôn đi thành một đôi hai chiếc, nên khi nói bé nhớ bật âm 's' ở cuối từ nhé!