🏆 For a certificate exam›Cambridge KET (A2 Key) Reading·Beginner
Cambridge KET: Fun Time at the Park
Bài đọc ngắn kết hợp tin nhắn rủ bạn đi chơi và câu chuyện kể lại các hoạt động vui vẻ tại công viên dành cho học sinh trình độ beginner.
📖 Read the passage below
Hi Sam, would you like to go to the park with me this afternoon? We can ride our bikes and play games together. Please bring your football!
At the park, Sam and Tom rode their bikes very fast. Then, they kicked the football near a big tree. Suddenly, a little dog ran to the ball and picked it up. The boys laughed and played with the dog all afternoon.
1. Điểm ngữ pháp 1: Thì Quá khứ đơn (Past Simple Tense)
Đoạn văn trên sử dụng thì Quá khứ đơn để kể lại những hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
- Động từ có quy tắc (Regular Verbs): Thêm -ed vào sau động từ nguyên mẫu. Ví dụ: kick → kicked, pick → picked, laugh → laughed, play → played.
- Động từ bất quy tắc (Irregular Verbs): Không thêm -ed mà biến đổi theo cột 2 trong bảng động từ bất quy tắc. Ví dụ: ride → rode, run → ran.
2. Điểm ngữ pháp 2: Cấu trúc đưa ra lời mời (Making Invitations)
Để mời ai đó cùng làm gì với mình, bạn có thể dùng cấu trúc:
Would you like to + V (nguyên thể)?
Ví dụ trong bài: Would you like to go to the park with me this afternoon? (Cậu có muốn đi công viên với tớ chiều nay không?)
3. Bảng tổng hợp động từ trong bài đọc
| Động từ nguyên mẫu (V1) | Quá khứ đơn (V2) | Phân loại | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| ride | rode | Bất quy tắc | đi (xe đạp) |
| kick | kicked | Có quy tắc | đá (bóng) |
| run | ran | Bất quy tắc | chạy |
| pick up | picked up | Có quy tắc | nhặt lên |
| laugh | laughed | Có quy tắc | cười |
| play | played | Có quy tắc | chơi |
4. Bài tập thực hành nhanh
Em hãy chọn dạng đúng của động từ trong ngoặc để hoàn thành các câu sau:
- 1. Yesterday, Tom (go) __________ to the park with his friend.
- 2. Would you like (play) __________ basketball with us?
- 3. The dog (run) __________ very fast to get the ball.
Đáp án gợi ý: 1. went | 2. to play | 3. ran