Reading Beginner 🏆 For a certificate exam 🗺️ Cambridge KET (A2 Key)
Cambridge KET Reading: Planetarium Notice Board
Short posts and notices about a stargazing event at the planetarium.
📖 Read the passage below
Post A: Astronomers await a rare constellation tonight. Skywatchers can view distant starlight at the planetarium. Stargazing gear is supplied on site.
Post B: The skylight dome shuts at nightfall. Astronomers supply telescopic lenses to skywatchers.
Post C: A rare constellation is over the planetarium tonight. Astronomers hope skywatchers can view distant starlight.
1. Từ vựng quan trọng (Key Vocabulary)
- Astronomer (n): nhà thiên văn học
- Constellation (n): chòm sao
- Skywatcher (n): người quan sát bầu trời, ngắm sao
- Planetarium (n): nhà chiếu hình vũ trụ
- Stargazing gear (n): dụng cụ ngắm sao
- Supply (v): cung cấp
- Nightfall (n): chạng vạng, lúc trời tối
2. Điểm ngữ pháp trọng tâm
Trong các đoạn thông báo ngắn của dạng bài KET Reading, các em cần chú ý 2 cấu trúc câu phổ biến sau:
- Thì bị động ở hiện tại đơn (Present Passive): "Stargazing gear is supplied on site." (Dụng cụ ngắm sao được cung cấp tại chỗ). Cấu trúc: S + am/is/are + V3/ed.
- Động từ khuyết thiếu (Modal Verb): "Skywatchers can view distant starlight..." (Người ngắm sao có thể quan sát ánh sao xa...). Cấu trúc: S + can + V (nguyên thể) dùng để diễn tả khả năng hoặc sự cho phép.
3. Bài tập luyện tập (Matching Task)
Dựa vào 3 thông báo trên, hãy chọn thông báo phù hợp (Post A, Post B hoặc Post C) cho các câu hỏi sau:
Câu 1: Which post mentions that equipment for watching stars is provided at the venue?
Câu 2: Which post explains that part of the building closes when it gets dark?
Câu 3: Which post expresses a wish that visitors will see light from stars far away?
4. Đáp án và giải thích chi tiết
Câu 1: Post A
Giải thích: Từ khóa "equipment" tương đương với "gear", "provided" tương đương với "supplied". Đoạn A có câu "Stargazing gear is supplied on site".Câu 2: Post B
Giải thích: Từ khóa "part of the building" tương ứng với "skylight dome" (mái đòm), "closes" tương ứng với "shuts", "when it gets dark" tương ứng với "at nightfall".Câu 3: Post C
Giải thích: Từ khóa "expresses a wish" tương ứng với "hope", "light from stars far away" tương ứng với "distant starlight".
5. Mẹo làm bài KET Reading
Để làm tốt bài tập đọc hiểu Cambridge KET, các em hãy luôn tìm các Từ đồng nghĩa (Synonyms) và cách Viết lại câu (Paraphrasing) giữa câu hỏi và đoạn văn ngắn, thay vì tìm chính xác từng từ giống hệt nhau nhé!