Type a keyword to start searching.

🏆 For a certificate examCambridge PET (B1 Preliminary) Grammar·Intermediate

Cambridge PET: Câu Tường Thuật (Reported Speech)

Nắm vững lý thuyết và các dạng bài tập về câu tường thuật (lời nói, câu hỏi, mệnh lệnh) thường gặp trong kỳ thi Cambridge PET dành cho học sinh THCS.

Cambridge PET: Câu Tường Thuật (Reported Speech)

1. Tổng quan về câu tường thuật (Reported Speech)

Trong kỳ thi Cambridge PET, dạng bài câu tường thuật xuất hiện rất phổ biến trong cả phần Đọc - Viết và Nghe. Câu tường thuật (Reported Speech) được dùng để thuật lại lời nói, câu hỏi hoặc mệnh lệnh của người khác mà không trích dẫn nguyên văn.

Khi chuyển từ câu trực tiếp sang câu tường thuật, học sinh cần ghi nhớ 3 thay đổi quan trọng: lùi thì động từ, thay đổi đại từ / tính từ sở hữuthay đổi trạng từ chỉ thời gian / địa điểm.

2. Ba dạng câu tường thuật cơ bản

a) Câu trần thuật (Reported Statements):

Sử dụng động từ tường thuật như said (that) hoặc told + O + (that).

b) Câu hỏi tường thuật (Reported Questions):

Đối với câu hỏi Yes/No, ta dùng if hoặc whether. Đối với câu hỏi Wh-question, ta giữ nguyên từ hỏi. Lỗi phổ biến nhất là học sinh vẫn đảo ngữ trong câu hỏi tường thuật.

c) Câu mệnh lệnh và lời khuyên (Reported Commands & Advice):

Dùng cấu trúc S + told / asked / ordered + O + (not) to-V.

Ngoài ra, ta có thể linh hoạt dùng các động từ tường thuật đặc biệt để diễn đạt sắc thái cảm xúc:

"This test is so easy!" Ben exclaimed. -> Ben exclaimed that the test was very easy. (Ben thốt lên rằng bài kiểm tra rất dễ.)
"You must clean your desk today," the teacher insisted. -> The teacher insisted that I clean my desk that day. (Cô giáo khăng khăng rằng tôi phải dọn bàn học hôm đó.)
"I will help you with your project," my friend reassured me. -> My friend reassured me that he would help me with my project. (Bạn tôi trấn an tôi rằng bạn ấy sẽ giúp tôi làm dự án.)

So sánh trật tự từ: Câu hỏi Trực tiếp vs. Câu hỏi Tường thuật

Đây là điểm khác biệt cốt lõi mà thí sinh thi PET rất dễ mất điểm nếu không chú ý:

Tiêu chíCâu hỏi Trực tiếp (Direct Question)Câu hỏi Tường thuật (Reported Question)
Trật tự từCó đảo ngữ (Trợ động từ + S + V)Không đảo ngữ (S + V như câu trần thuật)
Trợ động từ Do / Does / DidBắt buộc phải sử dụngBỏ hẳn Do / Does / Did, lùi thì cho động từ chính
Dấu kết thúc câuDấu hỏi chấm (?)Dấu chấm (.)

3. Các lỗi người Việt thường mắc phải

Học sinh Việt Nam khi làm bài thi Cambridge PET thường gặp 3 lỗi sai kinh điển sau:

Vocabulary in this lesson

Log in to save these words to your daily review deck.

exclaim v
/ɪkˈskleɪm/
thốt lên, kêu lên
"This test is so easy!" Ben exclaimed. — "Bài kiểm tra này dễ quá!" Ben thốt lên.
insist v
/ɪnˈsɪst/
khăng khăng, kiên quyết
The teacher insisted that we finish our tasks that day. — Giáo viên khăng khăng rằng chúng tôi phải hoàn thành nhiệm vụ ngày hôm đó.
reassure v
/ˌriːəˈʃʊər/
trấn an, làm yên lòng
My friend reassured me that everything would be fine. — Bạn tôi trấn an tôi rằng mọi chuyện sẽ ổn thôi.
demand v
/dɪˈmɑːnd/
yêu cầu, đòi hỏi
The teacher demanded to see my notebook. — Giáo viên đã yêu cầu xem cuốn vở của tôi.
enthusiastically adv
/ɪnˌθjuːziˈæstɪkli/
một cách hăng hái, nhiệt tình
The leader announced enthusiastically that they had won the match. — Trưởng nhóm thông báo một cách hăng hái rằng họ đã thắng trận đấu.
grumpily adv
/ˈɡrʌmpɪli/
một cách gắt gỏng, cau có
My classmate answered grumpily when I asked for help. — Bạn cùng lớp của tôi trả lời một cách gắt gỏng khi tôi xin sự giúp đỡ.

Vocabulary review games

Log in to play and earn XP. Log in

Final quiz

Log in to take the quiz and earn XP. Log in
Found an issue in this lesson?
Log in to report an issue with this lesson
Found this lesson useful? Share it with friends

More lessons

💬 Discussion 0

Log in to join the discussion on this lesson.

No discussion yet. Be the first.