Type a keyword to start searching.

Grammar·Beginner

Cấu trúc Can và Can't trong tiếng Anh

Bài học giúp các bé nắm vững cách dùng Can và Can't để nói về khả năng của bản thân và cách xin phép đơn giản.

Cấu trúc Can và Can't trong tiếng Anh

Giải đáp thắc mắc về Can và Can't

Chào các bạn nhỏ! Hôm nay chúng mình cùng khám phá hai từ vô cùng quen thuộc và thú vị trong tiếng Anh: CanCan't nhé!

1. Can và Can't có nghĩa là gì?

Can có nghĩa là "có thể". Chúng mình dùng can khi muốn nói mình hoặc ai đó có khả năng làm một việc gì đó, hoặc khi xin phép làm điều gì đó.

Can't là viết tắt của cannot, có nghĩa là "không thể". Chúng mình dùng can't khi không làm được việc gì hoặc không được phép làm việc đó.

2. Cấu trúc câu với Can và Can't như thế nào?

Cấu trúc vô cùng đơn giản! Dù người thực hiện là ai (I, you, he, she, it, we, they), từ cancan't vẫn giữ nguyên không thay đổi, và động từ đi sau cũng giữ nguyên dạng ban đầu.

Khẳng định: Ai đó + can + hành động giữ nguyên

Phủ định: Ai đó + can't + hành động giữ nguyên

Hỏi và trả lời về khả năng:

Can + ai đó + hành động?

-> Yes, [ai đó] can. / No, [ai đó] can't.

Dưới đây là bảng ví dụ về khả năng:

Loại câuVí dụ tiếng AnhDịch nghĩa tiếng Việt
Khẳng địnhA magician can do cool tricks.Một nhà ảo thuật có thể làm những trò diễn thú vị.
Phủ địnhA unicorn can't fly in real life.Kỳ lân không thể bay ngoài đời thực.
Ví dụ khácShe can do a cartwheel and twirl.Cô ấy có thể lộn mèo và xoay tròn.
Câu hỏiCan you hum a happy song?Bạn có thể hát ngân nga một bài hát vui vẻ không?
A magician performing a magic trick on stage.
"A magician can do cool tricks." nghĩa là nhà ảo thuật có thể làm trò ảo thuật.

3. Dùng Can để xin phép như thế nào?

Khi ở lớp hoặc ở nhà, nếu muốn xin phép làm điều gì, em chỉ cần đặt Can I... ở đầu câu:

  • Can I play here? (Em có thể chơi ở đây không ạ?) -> Yes, you can. (Có, em có thể.)
  • Can I open the window? (Mình có thể mở cửa sổ không?) -> No, you can't. (Không, bạn không được phép.)

Ghi nhớ nhanh: Sau cancan't, động từ luôn giữ nguyên dạng nguyên mẫu, không thêm bất kỳ cái gì vào đằng sau nhé!

4. Lưu ý lỗi người Việt hay mắc phải

Các bạn nhỏ người Việt khi mới học tiếng Anh rất hay gặp 3 lỗi sau. Em hãy chú ý để không mắc phải nhé!

  • Lỗi 1: Thêm "to" sau can.
    Sai: I can to draw.
    Đúng: I can draw. (Tôi có thể vẽ.)
  • Lỗi 2: Thêm "s" hoặc "es" khi chủ ngữ là He / She / It.
    Sai: He cans run fast.
    Đúng: He can run fast. (Cậu ấy có thể chạy nhanh.)
  • Lỗi 3: Biến đổi động từ theo sau (thêm -ing hoặc -ed).
    Sai: She can't singing.
    Đúng: She can't sing. (Cô ấy không thể hát.)
A young boy running fast in a park.
"He can run fast." nghĩa là cậu ấy có thể chạy rất nhanh.

Vocabulary in this lesson

Log in to save these words to your daily review deck.

cartwheel n
/ˈkɑːtwiːl/
cú lộn mèo
She can do a cartwheel. — Cô ấy có thể lộn mèo.
magician n
/məˈdʒɪʃn/
nhà ảo thuật
The magician can do cool tricks. — Nhà ảo thuật có thể làm những trò diễn thú vị.
unicorn n
/ˈjuːnɪkɔːn/
con kỳ lân
A unicorn can't fly in real life. — Kỳ lân không thể bay ngoài đời thực.
somersault n
/ˈsʌməsɔːlt/
cú nhào lộn
He can do a somersault. — Cậu ấy có thể thực hiện một cú nhào lộn.
twirl v
/twɜːl/
xoay tròn
She can twirl happily. — Cô ấy có thể xoay tròn một cách vui vẻ.
hum v
/hʌm/
hát ngân nga
Can you hum a happy song? — Bạn có thể hát ngân nga một bài hát vui vẻ không?

Vocabulary review games

Log in to play and earn XP. Log in

Final quiz

Log in to take the quiz and earn XP. Log in
Found an issue in this lesson?
Log in to report an issue with this lesson
Found this lesson useful? Share it with friends

More lessons

💬 Discussion 0

Log in to join the discussion on this lesson.

No discussion yet. Be the first.