Type a keyword to start searching.

🎒 University & VSTEPVSTEP B2 prep (level 4) Vocabulary·Advanced

VSTEP B2 Academic Vocabulary: Education, Society, Technology & Environment

Tổng hợp từ vựng học thuật cấp độ B2 chuẩn VSTEP thuộc 4 chủ đề lớn: Giáo dục, Xã hội, Công nghệ và Môi trường kèm mẹo làm bài và phân tích tiêu chí chấm thi.

VSTEP B2 Academic Vocabulary: Education, Society, Technology & Environment

Cấu trúc đề thi VSTEP B2 và Tiêu chí chấm điểm

Kỳ thi VSTEP (Vietnamese Standardized Test of English Proficiency) bậc 4 (tương đương B2) đánh giá 4 kỹ năng. Để đạt B2 ở kỹ năng Writing Task 2 (Bài luận 250 từ) và Speaking Part 3 (Thảo luận chủ đề), giám khảo sẽ đánh giá cao năng lực sử dụng từ vựng học thuật (Lexical Resource), tính kết nối logic và cấu trúc ngữ pháp phức hợp.

Bộ từ vựng học thuật trọng tâm theo chủ đề

Trong các chủ đề như Giáo dục (Education), Xã hội (Society), Công nghệ (Technology) và Môi trường (Environment), người học cần chuyển từ các từ vựng thông thường sang các thuật ngữ mang tính phân tích chuyên sâu:

So sánh các từ vựng dễ nhầm lẫn trong VSTEP

Người học VSTEP B2 thường gặp khó khăn trong việc phân biệt các khái niệm học thuật có nét nghĩa tương đồng. Bảng dưới đây làm rõ sự khác biệt giữa hai từ vựng xã hội - giáo dục quan trọng:

Tiêu chíEqual (Tính từ)Equitable (Tính từ)
Nghĩa cốt lõiBằng nhau về số lượng, kích thước, hoặc giá trị.Công bằng, hợp lý dựa trên nhu cầu thực tế.
Bản chấtCào bằng, phân bổ tài nguyên chính xác như nhau cho mọi đối tượng.Tập trung vào sự bình đẳng về cơ hội và kết quả cuối cùng.
Ví dụ công sở/xã hộiGiving every employee an equal bonus regardless of performance.Providing equitable funding to schools in underprivileged areas.

Lỗi người Việt thường mắc khi làm bài VSTEP B2

Lỗi lạm dụng từ nói (Informal style) trong bài viết hàn lâm: Nhiều thí sinh thói quen dùng các cụm từ như 'get better', 'huge problem', 'growing super fast'. Trong VSTEP Writing, hãy thay thế bằng rehabilitate/improve, pressing issue, hoặc exponential growth để ghi điểm Lexical Resource cao hơn.

Vocabulary in this lesson

Log in to save these words to your daily review deck.

interdisciplinary adj
/ˌɪn.tə.dɪs.ə.plɪˈneər.i/
liên ngành (kết hợp nhiều lĩnh vực học thuật)
The project requires an interdisciplinary approach to solve complex climate issues. — Dự án yêu cầu một phương pháp tiếp cận liên ngành để giải quyết các vấn đề khí hậu phức tạp.
marginalize v
/ˈmɑː.dʒɪ.nəl.aɪz/
gạt ra bên lề, cô lập (trong xã hội)
Unfair economic policies can marginalize small business owners. — Các chính sách kinh tế không công bằng có thể gạt các chủ doanh nghiệp nhỏ ra bên lề.
rehabilitate v
/ˌriː.həˈbɪl.ɪ.teɪt/
phục hồi, cải tạo (môi trường, công trình, con người)
The city plans to rehabilitate the old industrial zone into a green park. — Thành phố có kế hoạch phục hồi khu công nghiệp cũ thành một công viên xanh.
equitable adj
/ˈek.wɪ.tə.bəl/
công bằng, hợp lý (dựa trên nhu cầu)
We need an equitable distribution of healthcare resources across all provinces. — Chúng ta cần sự phân bổ tài nguyên y tế công bằng giữa tất cả các tỉnh thành.
exponential adj
/ˌek.spəˈnen.ʃəl/
tăng nhanh chóng, theo cấp số nhân
The company experienced exponential growth after adopting automation technologies. — Công ty đã đạt mức tăng trưởng theo cấp số nhân sau khi áp dụng các công nghệ tự động hóa.
segregation n
/ˌseɡ.rɪˈɡeɪ.ʃən/
sự phân ly, tách biệt xã hội
Income inequality can lead to residential segregation in big cities. — Bất bình đẳng thu nhập có thể dẫn đến sự phân tách khu dân cư ở các thành phố lớn.

Vocabulary review games

Log in to play and earn XP. Log in

Final quiz

Log in to take the quiz and earn XP. Log in
Topics:
Found an issue in this lesson?
Log in to report an issue with this lesson
Found this lesson useful? Share it with friends

More lessons

💬 Discussion 0

Log in to join the discussion on this lesson.

No discussion yet. Be the first.