Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

access

/ˈæk.ses/

access

động từ · verb

  1. truy cập

Ví dụ

  • You can access the online shop anytime.Bạn có thể truy cập cửa hàng trực tuyến bất kỳ lúc nào.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi