Type a keyword to start searching.

‹ Dictionary

admissible

/ədˈmɪs.ə.bəl/

admissible

adjective

  1. có thể chấp nhận, hợp lệ (đưa vào báo cáo/hồ sơ)

Examples

  • Only verified data is admissible in the final audit report.Chỉ những dữ liệu đã được xác minh mới có thể được chấp nhận trong báo cáo kiểm toán cuối cùng.

🎮 Review words with games