Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

affect

/əˈfekt/

affect

động từ · verb

  1. ảnh hưởng, tác động

Ví dụ

  • Dim light can affect your eyes.Ánh sáng lờ mờ có thể ảnh hưởng đến mắt của bạn.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi