Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

alarm

/əˈlɑːm/

alarm

danh từ · noun

  1. đồng hồ báo thức

Ví dụ

  • My alarm rings at six o'clock.Đồng hồ báo thức của tớ reo lúc sáu giờ.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi