Type a keyword to start searching.

‹ Dictionary

annex

/ˈæneks/

annex

noun

  1. phụ lục (hợp đồng/báo giá)

Examples

  • The revised price breakdown is attached in the annex.Bảng phân tích giá đã sửa đổi được đính kèm trong phụ lục.

🎮 Review words with games