Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

any

/ˈen.i/

any

tính từ · adjective

  1. nào (dùng trong câu hỏi/phủ định)

Ví dụ

  • Do you have any dogs?Bạn có con chó nào không?

🎮 Ôn từ bằng trò chơi