Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

apple

/ˈæp.əl/

apple

danh từ · noun

  1. quả táo

Ví dụ

  • She is eating an apple.Cô ấy đang ăn một quả táo.
  • This is an apple.Đây là một quả táo.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi