Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

appliance

/əˈplaɪ.əns/

appliance

danh từ · noun

  1. thiết bị gia dụng

Ví dụ

  • Modern appliances help us save a lot of time.Các thiết bị gia dụng hiện đại giúp chúng ta tiết kiệm nhiều thời gian.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi