Type a keyword to start searching.

‹ Dictionary

arbitration

/ˌɑːrbɪˈtreɪʃn/

arbitration

noun

  1. sự trọng tài / giải quyết bằng trọng tài

Examples

  • The parties agreed to settle their contract disputes through arbitration.Các bên đã đồng ý giải quyết các tranh chấp hợp đồng thông qua trọng tài.

🎮 Review words with games