Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

archive

/ˈɑːrkaɪv/

archive

danh từ · noun

  1. kho lưu trữ

Ví dụ

  • Important historical records are kept in the archive.Các hồ sơ lịch sử quan trọng được giữ trong kho lưu trữ.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi