Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

assert

/əˈsɜːrt/

assert

động từ · verb

  1. khẳng định chắc chắn

Ví dụ

  • She asserted that the evidence supported her theory.Cô ấy khẳng định chắc chắn rằng bằng chứng hỗ trợ cho lý thuyết của cô.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi