Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

astronomer

/əˈstrɒnəmə(r)/

astronomer

danh từ · noun

  1. nhà thiên văn học

Ví dụ

  • Astronomers await a rare constellation tonight.Các nhà thiên văn học đang chờ đợi một chòm sao hiếm vào tối nay.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi