Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

attachment

/əˈtætʃ.mənt/

danh từ · noun

  1. tệp đính kèm

Ví dụ

  • Please check the attachment for details.Vui lòng kiểm tra tệp đính kèm để biết thêm chi tiết.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi