Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

attitude

/ˈætɪtjuːd/

attitude

danh từ · noun

  1. thái độ, quan điểm

Ví dụ

  • She has a good attitude towards learning.Cô ấy có thái độ tốt đối với việc học tập.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi