Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

attribute

/əˈtrɪb.juːt/

attribute

động từ · verb

  1. quy cho, cho là do

Ví dụ

  • They attribute their success to teamwork.Họ quy thành công của mình là nhờ làm việc nhóm.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi