Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

ball

/bɔːl/

ball

danh từ · noun

  1. quả bóng

Ví dụ

  • The cat plays with its ball.Con mèo chơi với quả bóng của nó.
  • It's a ball.Đó là một quả bóng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi