Type a keyword to start searching.

‹ Dictionary

boarding school

/ˈbɔː.dɪŋ ˌskuːl/

boarding school

noun

  1. trường nội trú

Examples

  • Mai studies at a boarding school in Da Nang.Mai học tại một trường nội trú ở Đà Nẵng.

🎮 Review words with games