Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

break

/breɪk/

break

danh từ · noun

  1. giờ giải lao, giờ ra chơi

Ví dụ

  • We play football at break.Chúng tôi đá bóng vào giờ ra chơi.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi