Type a keyword to start searching.

‹ Dictionary

breakage

/ˈbreɪkɪdʒ/

breakage

noun

  1. sự vỡ hỏng hàng hóa

Examples

  • The carrier agreed to cover all breakage costs.Đơn vị vận chuyển đã đồng ý chi trả toàn bộ chi phí vỡ hỏng hàng.

🎮 Review words with games