buffer
/ˈbʌfər/
khoản đệm, nguồn dự phòng rủi ro
* IPA & audio default to American English
📖 noun
- khoản đệm, nguồn dự phòng rủi ro
🔁 Synonyms
↔️ Antonyms
💬 Examples · bấm
/
để nghe
-
We need a financial buffer to absorb potential losses.Chúng ta cần một khoản đệm tài chính để hấp thụ các tổn thất tiềm năng.
🧠 Thử trí nhớ
"buffer" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí