Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

bus stop

/ˈbʌs stɒp/

bus stop

danh từ · noun

  1. trạm xe buýt

Ví dụ

  • Wait for me at the bus stop.Hãy đợi tôi ở trạm xe buýt.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi