Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

by bus

/baɪ bʌs/

trạng từ · adverb

  1. bằng xe buýt

Ví dụ

  • You can get to the museum by bus.Bạn có thể đến bảo tàng bằng xe buýt.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi